Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I agree with you on this

I agree with you on this

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi chia sẻ quan điểm của bạn về vấn đề này.
UK · US
I share your opinion about this matter.
I agree with you on this point about climate change.
→ Tôi đồng ý với bạn về điểm này liên quan đến biến đổi khí hậu.
I agree with you on this issue of public health.→ Tôi đồng ý với bạn về vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
I concur with youI align with your opinion
Collocations
agree with someoneagree on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.
Cụm này thể hiện sự đồng tình cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...