Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I share your concerns

I share your concerns

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi có những lo ngại giống như bạn.
UK · US
I have the same worries as you.
I share your concerns about the environment.
→ Tôi có những lo ngại giống như bạn về môi trường.
I share your concerns regarding public safety.→ Tôi có những lo ngại giống như bạn về an toàn công cộng.
Đồng nghĩa
I have similar concernsI relate to your worries
Collocations
share concernsexpress concerns
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình và đồng cảm.
Thể hiện sự đồng cảm với quan điểm của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...