I endorse your ideas
Nghĩa
Định nghĩa · I support your suggestions.
“I endorse your ideas for improving the community.”Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn để cải thiện cộng đồng.
“I endorse your ideas on environmental protection.”Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn về bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ý tưởng hoặc kế hoạch.