Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I endorse your ideas

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn. phr.

Định nghĩa · I support your suggestions.

“I endorse your ideas for improving the community.”Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn để cải thiện cộng đồng.

“I endorse your ideas on environmental protection.”Tôi ủng hộ những ý tưởng của bạn về bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về ý tưởng hoặc kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...