embrace gender diversity
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and support various gender identities
“Companies should embrace gender diversity for better performance.”Các công ty nên chấp nhận sự đa dạng giới để hoạt động hiệu quả hơn.
“Schools are starting to embrace gender diversity in their policies.”Các trường học đang bắt đầu chấp nhận sự đa dạng giới trong chính sách của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về đa dạng giới.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cởi mở đối với các bản sắc giới khác nhau.