Kho từ › Collocations · gender › foster gender inclusivity

foster gender inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
khuyến khích một môi trường nơi tất cả các giới đều được bao gồm
UK /ˈfɔstər ˈdʒɛndər ɪnˈkluːsɪvɪti/ · US /ˈfɔstər ˈdʒɛndər ɪnˈkluːsɪvɪti/
to encourage an environment where all genders are included
Schools should foster gender inclusivity among students.
→ Các trường học nên khuyến khích sự bao gồm giới tính giữa các học sinh.
Companies are working to foster gender inclusivity in the workplace.→ Các công ty đang làm việc để khuyến khích sự bao gồm giới tính trong nơi làm việc.
Đồng nghĩa
promote gender inclusivityencourage gender acceptance
Collocations
foster community engagementfoster diversity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với đa dạng giới.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tất cả các giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...