Kho từ › Collocations · gender › highlight gender issues

highlight gender issues

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
làm cho các vấn đề quan trọng về giới trở nên rõ ràng hơn
UK /ˈhaɪlaɪt ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/ · US /ˈhaɪlaɪt ˈdʒɛndər ˈɪʃuz/
to make important problems about gender more visible
We need to highlight gender issues in our discussions.
→ Chúng ta cần làm nổi bật các vấn đề giới trong các cuộc thảo luận của mình.
The documentary aims to highlight gender issues in society.→ Bộ phim tài liệu nhằm làm nổi bật các vấn đề giới trong xã hội.
Đồng nghĩa
emphasize gender issuesspotlight gender issues
Collocations
highlight social issueshighlight challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén với các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...