Kho từ › Collocations · gender › examine gender biases

examine gender biases

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
kiểm tra các thiên kiến về giới
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈdʒɛndər ˈbaɪəsɪz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈdʒɛndər ˈbaɪəsɪz/
to investigate unfair preferences related to genders
Researchers need to examine gender biases in hiring practices.
→ Các nhà nghiên cứu cần kiểm tra các thiên kiến về giới trong quy trình tuyển dụng.
It's important to examine gender biases in media representation.→ Điều quan trọng là kiểm tra các thiên kiến về giới trong sự đại diện của truyền thông.
Đồng nghĩa
analyze gender prejudicesstudy gender biases
Collocations
examine gender biases in societyexamine gender biases in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng giới.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...