Kho từ › Collocations · gender › recognize gender roles

recognize gender roles

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nhận thức về vai trò giới tính
UK /ˈrɛkəɡˌnaɪz ˈdʒɛndər roʊlz/ · US /ˈrɛkəɡˌnaɪz ˈdʒɛndər roʊlz/
to identify traditional expectations for genders
It's crucial to recognize gender roles in family dynamics.
→ Việc nhận thức về vai trò giới tính trong cấu trúc gia đình là rất quan trọng.
We need to recognize gender roles in workplace settings.→ Chúng ta cần nhận thức về vai trò giới tính trong môi trường làm việc.
Đồng nghĩa
acknowledge gender rolesidentify gender expectations
Collocations
recognize gender roles in societyrecognize gender roles in families
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về vai trò giới.
Dùng khi nói về vai trò của giới trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...