Kho từ › Collocations · gender › combat gender stereotypes

combat gender stereotypes

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đấu tranh chống lại các khuôn mẫu giới tính
UK /ˈkɒmbæt ˈdʒɛndər ˈstɛrətaɪps/ · US /ˈkɒmbæt ˈdʒɛndər ˈstɛrətaɪps/
to actively fight against fixed ideas about genders
Education is key to combat gender stereotypes in children.
→ Giáo dục là chìa khóa để đấu tranh chống lại các khuôn mẫu giới tính ở trẻ em.
Media campaigns can help combat gender stereotypes.→ Các chiến dịch truyền thông có thể giúp đấu tranh chống lại các khuôn mẫu giới tính.
Đồng nghĩa
challenge gender normsfight gender biases
Collocations
combat gender stereotypes in mediacombat gender stereotypes in education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực về sự thay đổi.
Dùng trong bối cảnh xã hội và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...