Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I see it your way

I see it your way

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hiểu và đồng ý với ý kiến của bạn.
UK /aɪ si ɪt jʊr weɪ/ · US /aɪ si ɪt jʊr weɪ/
I understand and agree with your opinion.
I see it your way; that approach could work well.
→ Tôi thấy cách của bạn đúng; phương pháp đó có thể hiệu quả.
I see it your way regarding the new policy.→ Tôi thấy cách của bạn đúng về chính sách mới.
Đồng nghĩa
I agree with youI understand your point
Collocations
see it your wayagree on thisunderstand your viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự đồng tình trong bài nói.
Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...