Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I stand by that

I stand by that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi tiếp tục ủng hộ hoặc đồng ý với tuyên bố đó.
UK /aɪ stænd baɪ ðæt/ · US /aɪ stænd baɪ ðæt/
I continue to support or agree with that statement.
I stand by that decision; it was the right choice.
→ Tôi vẫn đứng vững với quyết định đó; đó là lựa chọn đúng.
I stand by that opinion, despite the criticism.→ Tôi vẫn giữ ý kiến đó, mặc dù có sự chỉ trích.
Đồng nghĩa
I support thatI uphold that
Collocations
stand by that statementremain firm on thishold to that view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự nhất quán trong ý kiến.
Thể hiện sự kiên định với quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...