I resonate with that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly relate to that idea or feeling.
“I resonate with that idea about community support.”Tôi rất đồng cảm với ý tưởng đó về sự hỗ trợ cộng đồng.
“Many people resonate with that sentiment.”Nhiều người đồng cảm với cảm xúc đó.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự đồng cảm trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi bạn cảm thấy gắn bó với ý kiến của người khác.