Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I see the merit in that

I see the merit in that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi nhận ra giá trị hoặc lợi ích của ý tưởng đó.
UK /aɪ si ðə ˈmɛrɪt ɪn ðæt/ · US /aɪ si ðə ˈmɛrɪt ɪn ðæt/
I recognize the value or benefit of that idea.
I see the merit in that approach to education.
→ Tôi nhận ra giá trị của phương pháp đó trong giáo dục.
There’s merit in that suggestion; we should consider it.→ Có giá trị trong đề xuất đó; chúng ta nên xem xét.
Đồng nghĩa
I recognize the valueI see the benefits
Collocations
see the merit in thatacknowledge the advantagesrecognize the value
🎯 IELTS: Cụm này giúp thể hiện sự nhìn nhận tích cực trong giao tiếp.
Thể hiện sự công nhận giá trị của ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...