Kho từ › Collocations · gender › enhance gender awareness

enhance gender awareness

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
cải thiện sự hiểu biết về các vấn đề giới
UK /ɪnˈhæns ˈdʒɛndər əˈwɛrnəs/ · US /ɪnˈhæns ˈdʒɛndər əˈwɛrnəs/
to improve understanding of gender issues
Workshops can enhance gender awareness among employees.
→ Các buổi hội thảo có thể cải thiện nhận thức về giới trong nhân viên.
Schools should enhance gender awareness in their curriculums.→ Các trường học nên cải thiện nhận thức về giới trong chương trình giảng dạy của mình.
Đồng nghĩa
raise gender consciousness
Collocations
increase awarenessdevelop understanding
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm trong phần viết.
Cụm này thể hiện sự cần thiết của giáo dục giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...