Kho từ › Collocations · gender › recognize gender identity

recognize gender identity

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
công nhận cách mà cá nhân xác định giới tính của mình
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪti/
to acknowledge how individuals identify their own gender
It's crucial to recognize gender identity in discussions about rights.
→ Việc công nhận giới tính là rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi.
Schools should recognize gender identity to support all students.→ Các trường học nên công nhận giới tính để hỗ trợ tất cả học sinh.
Đồng nghĩa
acknowledge gender self-identification
Collocations
validate identitysupport self-identification
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự nhạy bén trong bài viết.
Cụm này quan trọng trong việc thảo luận về quyền lợi giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...