Kho từ › travel › flight

flight

A2 n. 📁 travel
Chuyến bay
UK /flaɪt/ · US /flaɪt/
A journey through the air in an aircraft.
Direct flight to Hanoi.
→ Bay thẳng đến Hà Nội.
Our flight was delayed by two hours.→ Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.
Đồng nghĩa
air travelplane trip
Collocations
book a flightdirect flight
Họ từ
fly (v)flier (n)
🎯 IELTS: Nói về chuyến bay trong IELTS bằng 'flight'.
Chuyến bay, cũng có nghĩa là sự bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...