Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I find it hard to dispute that

I find it hard to dispute that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Thật khó để tranh cãi về tuyên bố đó.
UK · US
It’s difficult to argue against that statement.
I find it hard to dispute that education is vital for success.
→ Tôi thấy thật khó để tranh cãi rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
When you mentioned the statistics, I found it hard to dispute that.→ Khi bạn đề cập đến các số liệu, tôi thấy thật khó để tranh cãi điều đó.
Đồng nghĩa
I cannot argue against thatI find it convincing
Collocations
I find it hard to dispute your argumentI find it hard to dispute the factsI find it hard to dispute this claim
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.
Thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thuyết phục của một quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...