Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I resonate with your thoughts

I resonate with your thoughts

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi cảm thấy có sự kết nối với ý tưởng của bạn.
UK · US
I feel a connection with your ideas.
I resonate with your thoughts on mental health awareness.
→ Tôi cảm thấy có sự kết nối với ý tưởng của bạn về nhận thức sức khỏe tâm thần.
Your perspective on community service really resonates with me.→ Quan điểm của bạn về dịch vụ cộng đồng thực sự làm tôi cảm thấy đồng cảm.
Đồng nghĩa
I connect with your ideasI relate to your thoughts
Collocations
I resonate with your thoughts on this matterI resonate with your thoughts about educationI resonate with your thoughts regarding the proposal
🎯 IELTS: Thể hiện sự đồng cảm có thể giúp bạn ghi điểm cao trong IELTS.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm với ý tưởng của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...