Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I find the rationale sound

I find the rationale sound

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Lý do của bạn là hợp lý và hợp pháp.
UK · US
Your reasoning is logical and valid.
I find the rationale sound behind your decision.
→ Tôi thấy lý do đằng sau quyết định của bạn là hợp lý.
After reviewing your points, I find the rationale sound.→ Sau khi xem xét các điểm của bạn, tôi thấy lý do là hợp lý.
Đồng nghĩa
I find it logicalI find it valid
Collocations
I find the rationale sound regarding this topicI find the rationale sound in this argumentI find the rationale sound about the proposal
🎯 IELTS: Thể hiện sự đồng tình một cách tự nhiên có thể giúp bạn ghi điểm cao hơn.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh tính hợp lý của một lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...