Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I endorse your viewpoint

I endorse your viewpoint

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi ủng hộ ý kiến của bạn.
UK · US
I support your opinion.
I endorse your viewpoint on environmental issues.
→ Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về các vấn đề môi trường.
After considering the facts, I endorse your viewpoint.→ Sau khi xem xét các sự thật, tôi ủng hộ quan điểm của bạn.
Đồng nghĩa
I support your opinionI back your viewpoint
Collocations
I endorse your viewpoint on this topicI endorse your viewpoint regarding educationI endorse your viewpoint about the proposal
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ với một ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...