I endorse your viewpoint
Nghĩa
Định nghĩa · I support your opinion.
“I endorse your viewpoint on environmental issues.”Tôi ủng hộ quan điểm của bạn về các vấn đề môi trường.
“After considering the facts, I endorse your viewpoint.”Sau khi xem xét các sự thật, tôi ủng hộ quan điểm của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.
Ghi chú · Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ với một ý kiến.