Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

challenge gender biases

B2 IELTS

Nghĩa

đặt câu hỏi về những niềm tin không công bằng về giới tính phr.

Định nghĩa · to question unfair beliefs about genders

“We must challenge gender biases in the workplace.”Chúng ta phải đặt câu hỏi về những định kiến giới tính trong nơi làm việc.

“Education can help challenge gender biases from an early age.”Giáo dục có thể giúp đặt câu hỏi về những định kiến giới tính từ khi còn nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...