Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote gender diversity

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sự đa dạng về giới tính trong một nhóm phr.

Định nghĩa · to support a variety of genders in a group

“Companies should promote gender diversity in their hiring practices.”Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng giới tính trong quy trình tuyển dụng.

“Promoting gender diversity can lead to better decision-making.”Thúc đẩy sự đa dạng giới tính có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nêu bật sự cần thiết của đa dạng giới trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh doanh và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...