Kho từ › Collocations · gender › advocate for gender inclusivity

advocate for gender inclusivity

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
hỗ trợ sự bao gồm của tất cả các giới
UK · US
to support the inclusion of all genders
Schools should advocate for gender inclusivity in their programs.
→ Các trường học nên hỗ trợ sự bao gồm giới tính trong các chương trình của họ.
Advocating for gender inclusivity is vital for community harmony.→ Hỗ trợ sự bao gồm giới tính là rất quan trọng cho sự hòa hợp cộng đồng.
Đồng nghĩa
support gender inclusionpromote gender acceptance
Collocations
strongly advocateactively advocate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Cụm này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...