Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › You make a good point

You make a good point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Những gì bạn nói là sâu sắc và đáng xem xét.
UK /ju meɪk ə ɡʊd pɔɪnt/ · US /ju meɪk ə ɡʊd pɔɪnt/
What you said is insightful and worth considering.
You make a good point about the need for better communication.
→ Bạn đã nêu ra một điểm tốt về nhu cầu cải thiện giao tiếp.
In your argument, you make a good point about sustainability.→ Trong lập luận của bạn, bạn đã nêu ra một điểm tốt về tính bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...