Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I see eye to eye with you

I see eye to eye with you

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
UK /aɪ si aɪ tu aɪ wɪð ju/ · US /aɪ si aɪ tu aɪ wɪð ju/
I completely agree with you.
I see eye to eye with you on this issue.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề này.
When it comes to climate change, I see eye to eye with you.→ Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Đồng nghĩa
I agree with youI share your view
Collocations
I see eye to eye with you on thisI see eye to eye with your opinion
🎯 IELTS: Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng tình chặt chẽ.
Dùng để thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...