That aligns with my view
Nghĩa
Định nghĩa · That matches my opinion or belief.
“That aligns with my view on economic growth.”Điều đó phù hợp với quan điểm của tôi về tăng trưởng kinh tế.
“When you say change is necessary, that aligns with my view.”Khi bạn nói rằng thay đổi là cần thiết, điều đó phù hợp với quan điểm của tôi.
Mẹo IELTS · Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.