Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › That aligns with my view

That aligns with my view

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Điều đó phù hợp với quan điểm của tôi.
UK /ðæt əˈlaɪnz wɪð maɪ vju/ · US /ðæt əˈlaɪnz wɪð maɪ vju/
That matches my opinion or belief.
That aligns with my view on economic growth.
→ Điều đó phù hợp với quan điểm của tôi về tăng trưởng kinh tế.
When you say change is necessary, that aligns with my view.→ Khi bạn nói rằng thay đổi là cần thiết, điều đó phù hợp với quan điểm của tôi.
Đồng nghĩa
That matches my opinionI agree with that perspective
Collocations
That aligns with my view on thisThat aligns with my view about education
🎯 IELTS: Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Dùng để thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...