Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I agree wholeheartedly

/aɪ əˈɡriː ˈhoʊrtˌhɔːr.tə.leɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn nói. phr.

Định nghĩa · I completely agree with what you said.

“I agree wholeheartedly that education is essential for personal growth.”Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

“When it comes to climate change, I agree wholeheartedly with your concerns.”Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với những lo ngại của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...