Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I agree wholeheartedly

I agree wholeheartedly

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn nói.
UK /aɪ əˈɡriː ˈhoʊrtˌhɔːr.tə.leɪ/ · US /aɪ əˈɡriː ˈhoʊrtˌhɔːr.tə.leɪ/
I completely agree with what you said.
I agree wholeheartedly that education is essential for personal growth.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
When it comes to climate change, I agree wholeheartedly with your concerns.→ Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với những lo ngại của bạn.
Đồng nghĩa
I completely agreeI fully supportI entirely concur
Collocations
I agree wholeheartedly withI agree wholeheartedly aboutI agree wholeheartedly on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong bài nói hoặc viết.
Cụm từ này thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...