I agree wholeheartedly
Nghĩa
Định nghĩa · I completely agree with what you said.
“I agree wholeheartedly that education is essential for personal growth.”Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
“When it comes to climate change, I agree wholeheartedly with your concerns.”Khi nói đến biến đổi khí hậu, tôi hoàn toàn đồng ý với những lo ngại của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.