I fully endorse
Nghĩa
Định nghĩa · I completely support or approve of something.
“I fully endorse the new policy on environmental protection.”Tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới về bảo vệ môi trường.
“In terms of your proposal, I fully endorse your ideas.”Về đề xuất của bạn, tôi hoàn toàn ủng hộ những ý tưởng của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ trong bài viết hoặc nói.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng tình và ủng hộ rõ ràng.