Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I fully endorse

/aɪ ˈfʊli ɪnˈdɔːrs/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc chấp thuận điều gì đó. phr.

Định nghĩa · I completely support or approve of something.

“I fully endorse the new policy on environmental protection.”Tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới về bảo vệ môi trường.

“In terms of your proposal, I fully endorse your ideas.”Về đề xuất của bạn, tôi hoàn toàn ủng hộ những ý tưởng của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự đồng tình và ủng hộ rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...