Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I concur with your assessment

I concur with your assessment

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
UK /kənˈkɜr/ · US /kənˈkɜr/
I agree with your judgment or evaluation.
I concur with your assessment of the project's success.
→ Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về sự thành công của dự án.
After reviewing the evidence, I concur with your assessment.→ Sau khi xem xét bằng chứng, tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
Đồng nghĩa
I agreeI acceptI acknowledge
Collocations
concur with someoneconcur on an issueconcur with an opinion
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng trong IELTS.
Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...