I concur with your assessment
Nghĩa
Định nghĩa · I agree with your judgment or evaluation.
“I concur with your assessment of the project's success.”Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về sự thành công của dự án.
“After reviewing the evidence, I concur with your assessment.”Sau khi xem xét bằng chứng, tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng ý một cách trang trọng trong IELTS.
Ghi chú · Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong thảo luận chính thức.