plane
/pleɪn/ A2 phổ biến #420
Nghĩa
Máy bay
n.
Định nghĩa · A vehicle that flies in the air.
“By plane.”Bằng máy bay.
“The plane took off at noon.”Máy bay cất cánh lúc trưa.
Cụm hay dùng
board the planefly a plane
Mẹo IELTS · Nói về du lịch bằng máy bay trong IELTS sẽ gây ấn tượng.
Ghi chú · Phương tiện bay trên không