Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address gender violence

B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các vấn đề liên quan đến bạo lực đối với giới. phr.

Định nghĩa · to deal with issues related to violence against genders.

“Programs are needed to address gender violence in society.”Cần có các chương trình để giải quyết bạo lực giới trong xã hội.

“Governments must take action to address gender violence.”Các chính phủ phải hành động để giải quyết bạo lực giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocation này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn xã hội.

Ghi chú · Rất quan trọng trong bối cảnh xã hội và pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...