| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/it ˈhɛlθəli/
|
phr. |
ăn uống lành mạnh
Eating healthily can improve your overall well-being.
Ăn uống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Chi tiếtIt's important to eat healthily to maintain a balanced diet.Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩaeat nutritious foodhave a healthy diet
Cụm hay dùngeat healthily every dayeat healthily and exercise
Rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giảm lượng đường tiêu thụ
It's important to reduce sugar intake for better health.
Giảm lượng đường tiêu thụ là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany people try to reduce their sugar intake.Nhiều người cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ của họ.
Đồng nghĩacut down on sugarlower sugar consumption
Cụm hay dùngreduce daily sugar intakereduce sugar intake significantly
Liên quan đến chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
| phr. |
tăng cường lượng chất xơ
You should increase fiber intake for better digestion.
Bạn nên tăng cường lượng chất xơ để tiêu hóa tốt hơn.
Chi tiếtIncreasing fiber intake can improve overall health.Tăng cường lượng chất xơ có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaboost fiber intakeincrease dietary fiber
Cụm hay dùngincrease daily fiber intakerecommend fiber intake
Quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— | |
| phr. |
giảm lượng chất béo
You should cut down on fat for better health.
Bạn nên giảm lượng chất béo để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtCutting down on fat can help lose weight.Giảm lượng chất béo có thể giúp giảm cân.
Đồng nghĩareduce fat
Cụm hay dùngcut down on sugarcut down on calories
Liên quan đến chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— | |
| phr. |
thưởng thức nhiều loại thực phẩm
I love to enjoy a variety of foods when I travel.
Tôi thích thưởng thức nhiều loại thực phẩm khi đi du lịch.
Chi tiếtRestaurants offer a chance to enjoy a variety of foods.Các nhà hàng mang đến cơ hội để thưởng thức nhiều loại thực phẩm.
Đồng nghĩasavor different foodsexperience diverse cuisines
Cụm hay dùngenjoy a wide variety of foodsenjoy local foods
Thường dùng để nói về ẩm thực.
|
— | |
| phr. |
chuẩn bị bữa ăn dinh dưỡng
I love to prepare nutritious meals for my family.
Tôi thích chuẩn bị bữa ăn dinh dưỡng cho gia đình.
Chi tiếtPreparing nutritious meals is essential for a healthy lifestyle.Chuẩn bị bữa ăn dinh dưỡng là cần thiết cho lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩacook healthy mealsmake nutritious dishes
Cụm hay dùngprepare nutritious snacksprepare nutritious breakfast
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ˈsætɪsfaɪ ˈhʌŋɡər/
|
phr. |
đáp ứng cơn đói
Eating snacks can help satisfy hunger between meals.
Ăn vặt có thể giúp đáp ứng cơn đói giữa các bữa ăn.
Chi tiếtA big meal can satisfy hunger for several hours.Một bữa ăn lớn có thể đáp ứng cơn đói trong vài giờ.
Đồng nghĩafulfill hungersatisfy appetite
Cụm hay dùngquickly satisfy hungersatisfy hunger cravings
Thường được sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.
|
— |
| phr. |
chọn thực phẩm hữu cơ
Many people opt for organic foods for health reasons.
Nhiều người chọn thực phẩm hữu cơ vì lý do sức khỏe.
Chi tiếtOpting for organic foods can reduce chemical exposure.Chọn thực phẩm hữu cơ có thể giảm tiếp xúc với hóa chất.
Đồng nghĩachoose organicselect organic foods
Cụm hay dùngopt for organic optionsprefer organic foods
Thường liên quan đến sức khỏe và môi trường.
|
— | |
| phr. |
tiêu thụ nhiều rau
You should consume more vegetables for a balanced diet.
Bạn nên tiêu thụ nhiều rau để có chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtConsuming more vegetables can improve health.Tiêu thụ nhiều rau có thể cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaeat more vegetables
Cụm hay dùngconsume fruitsconsume whole grains
Rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
tránh thực phẩm chế biến
Many people try to avoid processed foods for health.
Nhiều người cố gắng tránh thực phẩm chế biến vì sức khỏe.
Chi tiếtAvoiding processed foods can lead to better nutrition.Tránh thực phẩm chế biến có thể dẫn đến dinh dưỡng tốt hơn.
Đồng nghĩastay away from processed foodsrefrain from processed foods
Cụm hay dùngactively avoid processed foodssuccessfully avoid processed foods
Liên quan đến thói quen ăn uống lành mạnh.
|
— | |
| phr. |
cân bằng lượng thực phẩm
Balancing food intake is important for maintaining a healthy weight.
Cân bằng lượng thực phẩm là quan trọng để duy trì trọng lượng khỏe mạnh.
Chi tiếtIt's essential to balance food intake to avoid overeating.Cân bằng lượng thực phẩm là cần thiết để tránh ăn uống thái quá.
Đồng nghĩamanage food consumptioncontrol food intake
Cụm hay dùngbalance daily food intakebalance food intake with exercise
Liên quan đến việc kiểm soát cân nặng.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
hỗ trợ lối sống lành mạnh
Exercise and diet support a healthy lifestyle.
Tập thể dục và chế độ ăn uống hỗ trợ lối sống lành mạnh.
Chi tiếtThey promote activities that support a healthy lifestyle.Họ thúc đẩy các hoạt động hỗ trợ lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩapromote healthy livingencourage wellness
Cụm hay dùngactively support a healthy lifestylesupport a healthy lifestyle through diet
Rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy sức khỏe tốt
Regular exercise promotes good health.
Tập thể dục thường xuyên thúc đẩy sức khỏe tốt.
Chi tiếtEating fruits and vegetables promotes good health.Ăn trái cây và rau củ thúc đẩy sức khỏe tốt.
Đồng nghĩaencourage good healthsupport health
Cụm hay dùngpromote good health habitspromote good health practices
Rất quan trọng trong dinh dưỡng.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng chế độ ăn lành mạnh
Nurturing a healthy diet is essential for well-being.
Nuôi dưỡng chế độ ăn lành mạnh là rất cần thiết cho sức khỏe.
Chi tiếtShe focuses on nurturing a healthy diet for her family.Cô ấy tập trung vào việc nuôi dưỡng chế độ ăn lành mạnh cho gia đình.
Đồng nghĩapromote a healthy diet
Cụm hay dùngnurture healthy eating habitsnurture balanced diet
Liên quan đến sự phát triển sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
tiếp năng lượng cho cơ thể
Healthy foods fuel your body for daily activities.
Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtEating breakfast helps fuel your body.Ăn sáng giúp tiếp năng lượng cho cơ thể bạn.
Đồng nghĩaenergize your bodyprovide energy
Cụm hay dùngproperly fuel your bodyeffectively fuel your body
Thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
|
— | |
| phr. |
đạt được mục tiêu dinh dưỡng
Setting a plan can help achieve dietary goals.
Lập kế hoạch có thể giúp đạt được mục tiêu dinh dưỡng.
Chi tiếtTracking your meals can assist in achieving dietary goals.Theo dõi bữa ăn của bạn có thể hỗ trợ trong việc đạt được mục tiêu dinh dưỡng.
Đồng nghĩareach nutrition targetsmeet dietary needs
Cụm hay dùngachieve personal dietary goalsachieve healthy dietary goals
Rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
|
— | |
|
/dɪˈvɛləb ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
|
phr. |
phát triển thói quen ăn uống lành mạnh
Parents should help children develop healthy eating habits.
Cha mẹ nên giúp trẻ phát triển thói quen ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtSchools promote programs to develop healthy eating habits.Các trường học thúc đẩy các chương trình để phát triển thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩacultivate healthy eatingfoster good eating habits
Cụm hay dùngdevelop lifelong healthy eating habitsdevelop healthy eating habits in children
Cần thiết cho sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs ˈmaɪnd.fəl ˈiː.tɪŋ/
|
phr. |
thực hành ăn uống chú ý
Many people find it helpful to practice mindful eating to enjoy their meals more.
Nhiều người thấy việc thực hành ăn uống chú ý giúp họ thưởng thức bữa ăn hơn.
Chi tiếtPracticing mindful eating can help prevent overeating.Thực hành ăn uống chú ý có thể giúp ngăn ngừa ăn quá mức.
Đồng nghĩaeat consciouslybe present while eating
Cụm hay dùngreduce distractionsfocus on flavors
Cách ăn uống chú ý giúp tăng cường sự nhận thức về thực phẩm.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈproʊ.tiːn ˈɪn.teɪk/
|
phr. |
tăng lượng protein hấp thụ
Athletes often need to increase their protein intake for muscle recovery.
Các vận động viên thường cần tăng lượng protein hấp thụ để phục hồi cơ bắp.
Chi tiếtTo build muscle, you should increase your protein intake gradually.Để xây dựng cơ bắp, bạn nên tăng lượng protein hấp thụ dần dần.
Đồng nghĩaboost protein consumptionelevate protein levels
Cụm hay dùngfocus on lean sourcescombine with exercise
Protein rất quan trọng cho sự phát triển cơ bắp.
|
— |
|
/kʌt daʊn ɒn ˈkæl.ə.riːz/
|
phr. |
giảm lượng calo
To lose weight, I need to cut down on calories.
Để giảm cân, tôi cần giảm lượng calo.
Chi tiếtCutting down on calories can help improve your overall health.Giảm lượng calo có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Đồng nghĩareduce calorie intakelower calorie consumption
Cụm hay dùngtrack daily intakechoose lower-calorie options
Calo là đơn vị đo năng lượng trong thực phẩm.
|
— |
|
/buːst jʊr məˈtæb.əl.ɪ.zəm/
|
phr. |
tăng cường sự trao đổi chất
Exercise regularly to boost your metabolism effectively.
Tập thể dục thường xuyên để tăng cường sự trao đổi chất hiệu quả.
Chi tiếtCertain foods can help boost your metabolism, like green tea.Một số thực phẩm như trà xanh có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất.
Đồng nghĩaenhance metabolismspeed up metabolism
Cụm hay dùngengage in physical activityeat metabolism-boosting foods
Trao đổi chất ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa thực phẩm.
|
— |
|
/ˈlɪm.ɪt ˈʃʊɡ.ər kənˈsʌmp.ʃən/
|
phr. |
giới hạn lượng đường tiêu thụ
It's wise to limit sugar consumption for better health.
Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng đường tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtLimiting sugar consumption can prevent many health issues.Giới hạn lượng đường tiêu thụ có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩareduce sugar intakecurb sugar use
Cụm hay dùngchoose natural sweetenersmonitor daily intake
Đường có thể gây hại nếu tiêu thụ quá mức.
|
— |
|
/prɪˈpeər ˈhɛl.θi snæks/
|
phr. |
chuẩn bị đồ ăn nhẹ lành mạnh
I like to prepare healthy snacks for my kids after school.
Tôi thích chuẩn bị đồ ăn nhẹ lành mạnh cho các con sau giờ học.
Chi tiếtPreparing healthy snacks can help avoid junk food cravings.Chuẩn bị đồ ăn nhẹ lành mạnh có thể giúp tránh thèm đồ ăn vặt.
Đồng nghĩamake nutritious snackscreate healthy bites
Cụm hay dùngchoose whole foodsavoid unhealthy options
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhæn(t)s ˈfleɪ.vər ˈproʊ.faɪlz/
|
phr. |
tăng cường hương vị
Spices are used to enhance flavor profiles in many dishes.
Gia vị được sử dụng để tăng cường hương vị trong nhiều món ăn.
Chi tiếtYou can enhance flavor profiles by using fresh herbs.Bạn có thể tăng cường hương vị bằng cách sử dụng thảo mộc tươi.
Đồng nghĩaimprove tasteboost flavor
Cụm hay dùngcombine different spicesexperiment with seasonings
Hương vị ảnh hưởng lớn đến sự ngon miệng của món ăn.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈpɔːr.ʃən saɪzɪz/
|
phr. |
giảm kích thước phần ăn
To control weight, it's helpful to reduce portion sizes.
Để kiểm soát cân nặng, việc giảm kích thước phần ăn là hữu ích.
Chi tiếtReducing portion sizes can also help save money on groceries.Giảm kích thước phần ăn cũng có thể giúp tiết kiệm tiền mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩaserve smaller portionscut back on serving sizes
Cụm hay dùnguse smaller platespractice mindful eating
Kích thước phần ăn ảnh hưởng đến lượng calo tiêu thụ.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr njuː kwɪˈziːnz/
|
phr. |
khám phá ẩm thực mới
I love to explore new cuisines when I travel.
Tôi thích khám phá ẩm thực mới khi đi du lịch.
Chi tiếtExploring new cuisines can broaden your culinary skills.Khám phá ẩm thực mới có thể mở rộng kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đồng nghĩatry different foodsdiscover new dishes
Cụm hay dùngtaste exotic flavorslearn cooking techniques
Khám phá ẩm thực giúp mở mang kiến thức về văn hóa.
|
— |
|
/tʃuːz ˈsiː.zən.əl ɪnˈɡriː.dients/
|
phr. |
chọn nguyên liệu theo mùa
Choosing seasonal ingredients can enhance the flavor of your dishes.
Chọn nguyên liệu theo mùa có thể tăng cường hương vị cho món ăn của bạn.
Chi tiếtMany chefs prefer to choose seasonal ingredients for freshness.Nhiều đầu bếp thích chọn nguyên liệu theo mùa để đảm bảo độ tươi ngon.
Đồng nghĩaselect fresh produceopt for in-season foods
Cụm hay dùngsupport local farmerscreate seasonal menus
Nguyên liệu theo mùa thường ngon hơn và rẻ hơn.
|
— |
|
/ɪkˈspɛr.ɪ.mənt wɪð ˈfleɪ.vərz/
|
phr. |
thử nghiệm với hương vị
I love to experiment with flavors in my cooking.
Tôi thích thử nghiệm với hương vị trong việc nấu ăn của mình.
Chi tiếtExperimenting with flavors can lead to delicious new recipes.Thử nghiệm với hương vị có thể dẫn đến những công thức mới ngon miệng.
Đồng nghĩatry new tastesplay with flavors
Cụm hay dùngcombine unexpected ingredientscreate unique dishes
Thử nghiệm giúp phát triển kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
bao gồm ngũ cốc nguyên hạt
It's beneficial to incorporate whole grains into your meals.
Việc bao gồm ngũ cốc nguyên hạt trong bữa ăn rất có lợi.
Chi tiếtIncorporating whole grains can improve digestive health.Việc bao gồm ngũ cốc nguyên hạt có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
Đồng nghĩaadd whole grainsinclude whole cereals
Cụm hay dùngchoose brown riceselect whole grain bread
Ngũ cốc nguyên hạt tốt cho sức khỏe hơn ngũ cốc tinh chế.
|
— |
|
/ʃɛr miːlz wɪð ˈfæm.ɪ.li/
|
phr. |
chia sẻ bữa ăn với gia đình
Sharing meals with family strengthens relationships.
Chia sẻ bữa ăn với gia đình làm tăng cường mối quan hệ.
Chi tiếtI enjoy sharing meals with my family every weekend.Tôi thích chia sẻ bữa ăn với gia đình vào cuối tuần.
Đồng nghĩadine togethereat as a family
Cụm hay dùngcreate family traditionsenjoy quality time
Bữa ăn chung giúp gắn kết gia đình.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈhɛl.θi ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen lành mạnh
It's important to cultivate healthy habits for long-term wellness.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng thói quen lành mạnh cho sức khỏe lâu dài.
Chi tiếtCultivating healthy habits can significantly improve your quality of life.Nuôi dưỡng thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩafoster good routinesdevelop positive habits
Cụm hay dùngcreate daily ritualspractice self-discipline
Thói quen lành mạnh giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ hoʊm kʊkt miːlz/
|
phr. |
thưởng thức bữa ăn nấu tại nhà
I prefer to enjoy home-cooked meals over fast food.
Tôi thích thưởng thức bữa ăn nấu tại nhà hơn là thức ăn nhanh.
Chi tiếtEnjoying home-cooked meals can be healthier and more satisfying.Thưởng thức bữa ăn nấu tại nhà có thể lành mạnh và thỏa mãn hơn.
Đồng nghĩasavor homemade dishesappreciate home cooking
Cụm hay dùngshare recipesinvite friends over
Bữa ăn nấu tại nhà thường tốt cho sức khỏe hơn.
|
— |
|
/ɒpt fɔr ˈhɛlθər ˈtʃoʊsɪz/
|
phr. |
lựa chọn thực phẩm tốt hơn cho sức khỏe
It's important to opt for healthier choices when dining out.
Điều quan trọng là lựa chọn thực phẩm tốt hơn khi ăn ngoài.
Chi tiếtMany people opt for healthier choices to improve their diet.Nhiều người lựa chọn thực phẩm tốt hơn để cải thiện chế độ ăn uống của họ.
Đồng nghĩaselect better optionschoose healthier foods
Cụm hay dùngmake healthier choicesencourage healthier choices
Cụm từ này thường dùng khi nói về lựa chọn thực phẩm.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər jɔr daɪət/
|
phr. |
theo dõi những gì bạn ăn
To lose weight, it's essential to monitor your diet closely.
Để giảm cân, việc theo dõi chế độ ăn uống của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtMany athletes monitor their diet for optimal performance.Nhiều vận động viên theo dõi chế độ ăn uống của họ để đạt hiệu suất tối ưu.
Đồng nghĩatrack your nutritionkeep an eye on your food
Cụm hay dùngstrictly monitor your dieteffectively monitor your diet
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt jɔr ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giới hạn lượng tiêu thụ của bạn
It's wise to limit your intake of saturated fats.
Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng chất béo bão hòa của bạn.
Chi tiếtDoctors often advise patients to limit their intake of sugar.Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên giới hạn lượng đường tiêu thụ.
Đồng nghĩareduce your consumptioncut back on intake
Cụm hay dùngsignificantly limit your intakeeffectively limit your intake
Cụm từ này thường dùng trong các khuyến nghị sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns njuˈtrɪʃənl vælju/
|
phr. |
cải thiện lợi ích sức khỏe của thực phẩm
You can enhance nutritional value by adding more vegetables to your meals.
Bạn có thể cải thiện lợi ích dinh dưỡng bằng cách thêm nhiều rau vào bữa ăn.
Chi tiếtCooking methods can enhance nutritional value significantly.Phương pháp nấu ăn có thể cải thiện giá trị dinh dưỡng một cách đáng kể.
Đồng nghĩaboost nutritional benefitsincrease health benefits
Cụm hay dùnggreatly enhance nutritional valuemaximize nutritional value
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs fʊd weɪst/
|
phr. |
giảm lượng thực phẩm bị vứt bỏ
Restaurants should find ways to reduce food waste.
Các nhà hàng nên tìm cách giảm lượng thực phẩm bị lãng phí.
Chi tiếtWe can all help reduce food waste at home.Chúng ta đều có thể giúp giảm thiểu thực phẩm thải ở nhà.
Đồng nghĩaminimize food wastecut down on waste
Cụm hay dùngeffectively reduce food wastesignificantly reduce food waste
Cụm này thường liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/plæn ˈhɛlθi mɪlz/
|
phr. |
lên kế hoạch cho thực phẩm bổ dưỡng để ăn
It's important to plan healthy meals for the week.
Điều quan trọng là lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trong tuần.
Chi tiếtMany people find it easier to plan healthy meals in advance.Nhiều người thấy dễ dàng hơn khi lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trước.
Đồng nghĩaorganize nutritious mealsschedule healthy meals
Cụm hay dùngeffectively plan healthy mealseasily plan healthy meals
Cụm này rất phổ biến trong các cuộc nói chuyện về dinh dưỡng.
|
— |
|
/dɪsˈkʌvər nuː ˈfleɪvərz/
|
phr. |
khám phá và thử các hương vị khác nhau trong thực phẩm
Traveling allows you to discover new flavors from different cultures.
Đi du lịch cho phép bạn khám phá các hương vị mới từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtCooking at home lets you discover new flavors easily.Nấu ăn tại nhà cho phép bạn dễ dàng khám phá các hương vị mới.
Đồng nghĩaexplore new tastesfind new flavors
Cụm hay dùngeagerly discover new flavorsoften discover new flavors
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
chấp nhận thói quen thúc đẩy sức khỏe tốt
Many people choose to embrace a healthy lifestyle for better living.
Nhiều người chọn chấp nhận một lối sống lành mạnh để có cuộc sống tốt hơn.
Chi tiếtEmbracing a healthy lifestyle can lead to long-term benefits.Chấp nhận một lối sống lành mạnh có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩaadopt a healthy lifestyleaccept a healthy lifestyle
Cụm hay dùngactively embrace a healthy lifestylegradually embrace a healthy lifestyle
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lối sống.
|
— |
|
/tʃuːz njuˈtrɪʃəs ˈɒpʃənz/
|
phr. |
lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe
It's essential to choose nutritious options when grocery shopping.
Việc lựa chọn thực phẩm bổ dưỡng khi đi mua sắm là rất cần thiết.
Chi tiếtChoosing nutritious options helps maintain good health.Lựa chọn thực phẩm bổ dưỡng giúp duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩaselect healthy choicespick nutritious foods
Cụm hay dùngconsistently choose nutritious optionsfrequently choose nutritious options
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm thực phẩm.
|
— |
|
/ˈtækəl ʌnˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
giải quyết và thay đổi thói quen ăn uống xấu
To improve health, we must tackle unhealthy habits.
Để cải thiện sức khỏe, chúng ta phải giải quyết những thói quen không lành mạnh.
Chi tiếtTackling unhealthy habits can be challenging but rewarding.Giải quyết những thói quen không lành mạnh có thể khó khăn nhưng mang lại phần thưởng.
Đồng nghĩaaddress bad habitschange unhealthy behaviors
Cụm hay dùngsuccessfully tackle unhealthy habitsactively tackle unhealthy habits
Cụm này thường dùng khi nói về thay đổi lối sống.
|
— |
|
/ˈseɪvər ˈɛvəri baɪt/
|
phr. |
thưởng thức từng miếng thực phẩm một cách trọn vẹn
When eating a meal, try to savor every bite.
Khi ăn một bữa ăn, hãy cố gắng thưởng thức từng miếng.
Chi tiếtSavoring every bite can enhance your dining experience.Thưởng thức từng miếng có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực của bạn.
Đồng nghĩaenjoy every mouthfulrelish each bite
Cụm hay dùngtruly savor every bitefully savor every bite
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ə teɪst fɔr/
|
phr. |
phát triển sở thích đối với một số thực phẩm nhất định
Over time, I cultivated a taste for spicy food.
Theo thời gian, tôi đã phát triển sở thích với thực phẩm cay.
Chi tiếtMany people cultivate a taste for different cuisines while traveling.Nhiều người phát triển sở thích với các món ăn khác nhau khi du lịch.
Đồng nghĩadevelop a preference forgrow fond of
Cụm hay dùnggradually cultivate a taste foreagerly cultivate a taste for
Cụm này thường sử dụng khi nói về sở thích thực phẩm.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈsuːpərfudz/
|
phr. |
thêm thực phẩm rất bổ dưỡng vào chế độ ăn uống của bạn
You should incorporate superfoods into your meals for better health.
Bạn nên thêm thực phẩm siêu bổ dưỡng vào bữa ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtIncorporating superfoods can enhance your overall nutrition.Việc thêm thực phẩm siêu bổ dưỡng có thể cải thiện chế độ dinh dưỡng tổng thể của bạn.
Đồng nghĩaadd nutritious foodsinclude health-boosting foods
Cụm hay dùngeasily incorporate superfoodsquickly incorporate superfoods
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ʃɛr ˈrɛsɪpiz/
|
phr. |
chia sẻ công thức nấu ăn với người khác
I love to share recipes with my friends and family.
Tôi thích chia sẻ công thức nấu ăn với bạn bè và gia đình.
Chi tiếtSharing recipes can help inspire new cooking ideas.Chia sẻ công thức có thể giúp tạo cảm hứng cho những ý tưởng nấu ăn mới.
Đồng nghĩaexchange cooking ideasshare cooking tips
Cụm hay dùngfrequently share recipeseagerly share recipes
Cụm này thường liên quan đến ẩm thực và giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/mænɪdʒ ˈpɔːrʃən saɪzɪz/
|
phr. |
quản lý kích thước phần ăn
It's important to manage portion sizes to avoid overeating.
Việc quản lý kích thước phần ăn là rất quan trọng để tránh ăn quá nhiều.
Chi tiếtBy managing portion sizes, I feel healthier and more energetic.Bằng cách quản lý kích thước phần ăn, tôi cảm thấy khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Đồng nghĩacontrol portion sizesregulate serving sizes
Cụm hay dùngserve appropriate portionsadjust portion sizes
Quản lý kích thước phần ăn giúp kiểm soát cân nặng.
|
— |
|
/ˈbæl.əns jʊər daɪət/
|
phr. |
cân bằng chế độ ăn uống của bạn
To stay healthy, it's essential to balance your diet.
Để duy trì sức khỏe, việc cân bằng chế độ ăn uống là rất cần thiết.
Chi tiếtShe tries to balance her diet with fruits and vegetables.Cô ấy cố gắng cân bằng chế độ ăn uống với trái cây và rau củ.
Đồng nghĩamaintain a balanced dietensure dietary balance
Cụm hay dùngachieve dietary balancecreate a balanced meal
Cân bằng chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
|
phr. |
ăn uống điều độ
You should eat in moderation to maintain a healthy weight.
Bạn nên ăn uống điều độ để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Chi tiếtEating sweets in moderation can still be enjoyable.Ăn đồ ngọt một cách điều độ vẫn có thể thú vị.
Đồng nghĩaconsume moderatelymoderate your intake
Cụm hay dùngpractice moderationachieve moderation
Ăn uống điều độ giúp tránh thói quen ăn uống không lành mạnh.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ daɪˈvɜːrs kəˈziːnz/
|
phr. |
thưởng thức ẩm thực đa dạng
Traveling allows you to enjoy diverse cuisines from around the world.
Du lịch cho phép bạn thưởng thức ẩm thực đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtI love to enjoy diverse cuisines when dining out.Tôi thích thưởng thức ẩm thực đa dạng khi ăn ngoài.
Đồng nghĩaappreciate various dishessavor different foods
Cụm hay dùngexplore international cuisinestaste local cuisines
Thưởng thức ẩm thực đa dạng giúp mở rộng kiến thức văn hóa.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
tiêu thụ chất béo lành mạnh
It's important to consume healthy fats like those found in avocados.
Việc tiêu thụ chất béo lành mạnh như trong bơ là rất quan trọng.
Chi tiếtIncorporating nuts allows you to consume healthy fats.Việc thêm hạt vào chế độ ăn giúp bạn tiêu thụ chất béo lành mạnh.
Đồng nghĩaeat beneficial fatstake in healthy fats
Cụm hay dùnginclude healthy fatsavoid unhealthy fats
Chất béo lành mạnh cần thiết cho cơ thể.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪ jʊər ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
thỏa mãn cơn thèm ăn của bạn
Sometimes, it's okay to satisfy your cravings for sweets.
Đôi khi, việc thỏa mãn cơn thèm ăn đồ ngọt là bình thường.
Chi tiếtHealthy snacks can help satisfy your cravings without guilt.Các món ăn nhẹ lành mạnh có thể giúp thỏa mãn cơn thèm ăn mà không cảm thấy tội lỗi.
Đồng nghĩafulfill cravingsappease hunger
Cụm hay dùngcontrol cravingsmanage cravings
Thỏa mãn cơn thèm ăn là một phần của chế độ ăn uống cân bằng.
|
— |
|
/prɪˈpɛr ˈbælənst milz/
|
phr. |
chuẩn bị bữa ăn cân bằng
It's easy to prepare balanced meals with fresh ingredients.
Thật dễ dàng để chuẩn bị bữa ăn cân bằng với nguyên liệu tươi.
Chi tiếtShe enjoys preparing balanced meals for her family.Cô ấy thích chuẩn bị bữa ăn cân bằng cho gia đình.
Đồng nghĩacreate nutritious mealsmake healthy meals
Cụm hay dùngcook balanced mealsserve balanced meals
Chuẩn bị bữa ăn cân bằng giúp cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər jʊər njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
theo dõi chế độ dinh dưỡng của bạn
It's important to monitor your nutrition for better health.
Việc theo dõi chế độ dinh dưỡng của bạn là rất quan trọng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe uses an app to monitor her nutrition daily.Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Đồng nghĩatrack nutritionevaluate your diet
Cụm hay dùngassess your nutritionreview your diet
Theo dõi chế độ dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr njuː ɪnˈɡriːdiənts/
|
phr. |
khám phá nguyên liệu mới
I love to explore new ingredients when cooking.
Tôi thích khám phá nguyên liệu mới khi nấu ăn.
Chi tiếtExploring new ingredients can make cooking more fun.Khám phá nguyên liệu mới có thể làm cho việc nấu ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩatry new foodsdiscover new ingredients
Cụm hay dùngexperiment with ingredientsuse diverse ingredients
Khám phá nguyên liệu mới giúp cải thiện kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈvɛdʒtəbl ˈɪnteɪk/
|
phr. |
tăng cường lượng rau củ tiêu thụ
To stay healthy, you should increase vegetable intake.
Để duy trì sức khỏe, bạn nên tăng cường lượng rau củ tiêu thụ.
Chi tiếtIncreasing vegetable intake can improve your diet significantly.Tăng cường lượng rau củ tiêu thụ có thể cải thiện chế độ ăn uống của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaeat more vegetablesboost vegetable consumption
Cụm hay dùngenhance vegetable intakepromote vegetable consumption
Tăng cường lượng rau củ giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs sɔːlt kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm lượng muối tiêu thụ
To lower blood pressure, you should reduce salt consumption.
Để giảm huyết áp, bạn nên giảm lượng muối tiêu thụ.
Chi tiếtReducing salt consumption can lead to better health outcomes.Giảm lượng muối tiêu thụ có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩacut down on saltlimit salt intake
Cụm hay dùngmanage salt intakecontrol salt consumption
Giảm lượng muối giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈsiːzənl ˈproʊdjuːs/
|
phr. |
thưởng thức sản phẩm theo mùa
I love to enjoy seasonal produce at the farmer's market.
Tôi thích thưởng thức sản phẩm theo mùa tại chợ nông sản.
Chi tiếtEating seasonal produce is often fresher and tastier.Ăn sản phẩm theo mùa thường tươi ngon hơn.
Đồng nghĩasavor seasonal foodsappreciate fresh produce
Cụm hay dùngchoose seasonal produceselect seasonal ingredients
Thưởng thức sản phẩm theo mùa giúp tiết kiệm chi phí.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh
It's important to nurture healthy habits from a young age.
Việc nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.
Chi tiếtNurturing healthy habits can lead to a better lifestyle.Nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh có thể dẫn đến lối sống tốt hơn.
Đồng nghĩadevelop good habitscultivate healthy practices
Cụm hay dùngpromote healthy habitsmaintain healthy habits
Nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/kriːˈeɪt mil plænz/
|
phr. |
tạo kế hoạch bữa ăn
Creating meal plans can help you eat healthier.
Tạo kế hoạch bữa ăn có thể giúp bạn ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe likes to create meal plans for the week ahead.Cô ấy thích tạo kế hoạch bữa ăn cho tuần tới.
Đồng nghĩadesign meal schedulesorganize meal plans
Cụm hay dùngdevelop meal plansimplement meal plans
Tạo kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ə ˈpæl.ɪt/
|
phr. |
phát triển sở thích về các hương vị khác nhau.
Traveling helps you develop a palate for international cuisines.
Du lịch giúp bạn phát triển sở thích về các món ăn quốc tế.
Chi tiếtTasting various dishes can help develop a refined palate.Nếm thử nhiều món ăn khác nhau có thể giúp phát triển khẩu vị tinh tế.
Đồng nghĩacultivate tasterefine taste
Cụm hay dùngdevelop a taste forexpand your palate
Khẩu vị có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/kənˈtroʊl jʊər ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
kiểm soát cơn thèm ăn.
It's important to control your cravings for unhealthy snacks.
Điều quan trọng là kiểm soát cơn thèm ăn đồ ăn vặt không lành mạnh.
Chi tiếtMindful eating can help control your cravings effectively.Ăn uống có chánh niệm có thể giúp kiểm soát cơn thèm ăn hiệu quả.
Đồng nghĩamanage cravingsovercome cravings
Cụm hay dùngcontrol sugar cravingscontrol food cravings
Kiểm soát cơn thèm ăn là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz hoʊl fuːdz/
|
phr. |
ưu tiên thực phẩm nguyên chất.
It's essential to prioritize whole foods for better health.
Việc ưu tiên thực phẩm nguyên chất là rất cần thiết cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany nutritionists advise to prioritize whole foods over processed options.Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên ưu tiên thực phẩm nguyên chất hơn là lựa chọn chế biến sẵn.
Đồng nghĩafocus on natural foodsemphasize whole foods
Cụm hay dùngprioritize healthy optionsprioritize nutrient-dense foods
Thực phẩm nguyên chất thường giàu dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈdaɪəˌtɛri rɪˈstrɪkʃənz/
|
phr. |
quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống.
People with allergies must manage dietary restrictions carefully.
Những người bị dị ứng phải quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống cẩn thận.
Chi tiếtIt's challenging to manage dietary restrictions when dining out.Thật khó khăn để quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống khi ăn ngoài.
Đồng nghĩahandle food limitationsnavigate dietary needs
Cụm hay dùngmanage food allergiesmanage health conditions
Cần tìm hiểu kỹ về thực phẩm phù hợp.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh.
Many people choose to embrace healthy eating for better well-being.
Nhiều người chọn đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtEmbracing healthy eating can lead to a longer life.Đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh có thể dẫn đến cuộc sống lâu dài hơn.
Đồng nghĩaadopt nutritious habitsaccept healthy lifestyle
Cụm hay dùngembrace a balanced dietembrace mindful eating
Đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh là một quyết định tốt.
|
— |
|
/ɪnˈdʌldʒ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
|
phr. |
thưởng thức một cách điều độ.
You can indulge in moderation and still maintain a healthy diet.
Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ và vẫn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtIt's okay to indulge in moderation during special occasions.Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ trong những dịp đặc biệt.
Đồng nghĩaenjoy in moderationtreat yourself wisely
Cụm hay dùngindulge your sweet toothindulge in treats
Điều độ giúp tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe.
|
— |
|
/əˈvɔɪd fuːd weɪst/
|
phr. |
tránh lãng phí thực phẩm.
It's important to avoid food waste by planning meals carefully.
Điều quan trọng là tránh lãng phí thực phẩm bằng cách lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận.
Chi tiếtRestaurants should find ways to avoid food waste.Nhà hàng nên tìm cách để tránh lãng phí thực phẩm.
Đồng nghĩaprevent food wastereduce waste
Cụm hay dùngavoid wasting resourcesavoid excessive waste
Lãng phí thực phẩm ảnh hưởng đến môi trường.
|
— |
|
/ˈseɪvər frɛʃ ɪnˈɡriːdiənts/
|
phr. |
thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon.
Chefs love to savor fresh ingredients when creating dishes.
Đầu bếp thích thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon khi tạo ra món ăn.
Chi tiếtYou can savor fresh ingredients in a home-cooked meal.Bạn có thể thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon trong một bữa ăn tự nấu.
Đồng nghĩaenjoy fresh produceappreciate quality ingredients
Cụm hay dùngsavor every bitesavor the flavor
Nguyên liệu tươi ngon thường mang lại hương vị tốt hơn.
|
— |
|
/ˈnɜr.tʃər ˈkʌlɪnəri skɪlz/
|
phr. |
nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn.
You can nurture culinary skills by taking cooking classes.
Bạn có thể nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn bằng cách tham gia các lớp học nấu ăn.
Chi tiếtNurturing culinary skills can lead to more enjoyable meals.Nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn có thể dẫn đến những bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩadevelop cooking skillsimprove culinary abilities
Cụm hay dùngnurture cooking talentnurture a passion for cooking
Kỹ năng nấu ăn tốt giúp bạn tự tin hơn trong bếp.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈkæləri ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giảm lượng calo tiêu thụ.
To lose weight, it's essential to reduce calorie intake.
Để giảm cân, việc giảm lượng calo tiêu thụ là rất cần thiết.
Chi tiếtMany diets focus on how to reduce calorie intake.Nhiều chế độ ăn kiêng tập trung vào việc giảm lượng calo tiêu thụ.
Đồng nghĩacut calorieslower calorie consumption
Cụm hay dùngreduce daily intakereduce fat intake
Giảm lượng calo có thể giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/pɛr fuːd wɪð drɪŋks/
|
phr. |
kết hợp thực phẩm với đồ uống.
It’s important to pair food with drinks that complement each other.
Việc kết hợp thực phẩm với đồ uống phù hợp là rất quan trọng.
Chi tiếtMany restaurants offer suggestions on how to pair food with drinks.Nhiều nhà hàng cung cấp gợi ý về cách kết hợp thực phẩm với đồ uống.
Đồng nghĩamatch food and drinkscombine food and beverages
Cụm hay dùngpair wine with foodpair cocktails with appetizers
Kết hợp đúng thực phẩm và đồ uống nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr fuːd ˈkʌltʃərz/
|
phr. |
khám phá văn hóa ẩm thực.
Traveling allows you to explore food cultures around the world.
Du lịch cho phép bạn khám phá văn hóa ẩm thực trên toàn thế giới.
Chi tiếtYou can explore food cultures through cooking classes.Bạn có thể khám phá văn hóa ẩm thực thông qua các lớp học nấu ăn.
Đồng nghĩadiscover culinary traditionslearn about food customs
Cụm hay dùngexplore local cuisinesexplore international dishes
Khám phá văn hóa ẩm thực giúp mở rộng kiến thức về ẩm thực.
|
— |
|
/ˈkʌltɪveɪt ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm.
Cultivating mindful eating can enhance your relationship with food.
Nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm có thể nâng cao mối quan hệ của bạn với thực phẩm.
Chi tiếtMany people find that cultivating mindful eating helps with portion control.Nhiều người thấy rằng nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm giúp kiểm soát phần ăn.
Đồng nghĩapractice conscious eatingdevelop awareness in eating
Cụm hay dùngcultivate healthy eating habitscultivate a positive relationship with food
Ăn uống có chánh niệm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz njuːˈtrɪʃənəl ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
tối đa hóa lợi ích dinh dưỡng.
Eating a variety of foods can help maximize nutritional benefits.
Ăn nhiều loại thực phẩm có thể giúp tối đa hóa lợi ích dinh dưỡng.
Chi tiếtCooking methods can also affect how to maximize nutritional benefits.Phương pháp nấu ăn cũng có thể ảnh hưởng đến cách tối đa hóa lợi ích dinh dưỡng.
Đồng nghĩaenhance nutritional valueoptimize health benefits
Cụm hay dùngmaximize health benefitsmaximize dietary value
Tối đa hóa lợi ích dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/tʃuːz/
|
phr. |
chọn lựa thực phẩm tốt cho sức khỏe
When snacking, choose healthier options like fruits or nuts.
Khi ăn vặt, hãy chọn những lựa chọn tốt cho sức khỏe như trái cây hoặc hạt.
Chi tiếtIn restaurants, try to choose healthier options on the menu.Tại các nhà hàng, hãy cố gắng chọn những lựa chọn tốt cho sức khỏe trong thực đơn.
Đồng nghĩaselect nutritious choicesopt for healthy foods
Cụm hay dùngchoose wiselymake healthy choices
Lựa chọn thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
|
phr. |
bao gồm nhiều trái cây hơn
To stay healthy, incorporate more fruits into your daily meals.
Để duy trì sức khỏe, hãy bao gồm nhiều trái cây hơn vào bữa ăn hàng ngày.
Chi tiếtTry to incorporate more fruits in your snacks.Hãy cố gắng bao gồm nhiều trái cây hơn trong bữa ăn nhẹ của bạn.
Đồng nghĩaadd more fruitsinclude additional fruits
Cụm hay dùngincorporate vegetablesadd fruits
Trái cây cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
phr. |
hỗ trợ nông nghiệp bền vững
We should support sustainable farming to protect our planet.
Chúng ta nên hỗ trợ nông nghiệp bền vững để bảo vệ hành tinh của mình.
Chi tiếtMany consumers choose to support sustainable farming practices.Nhiều người tiêu dùng chọn hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Đồng nghĩapromote eco-friendly farmingencourage green practices
Cụm hay dùngsupport local farmersadvocate for sustainability
Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ/
|
phr. |
thưởng thức những món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe
You can enjoy healthy snacks like yogurt or nuts between meals.
Bạn có thể thưởng thức những món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe như sữa chua hoặc hạt giữa các bữa ăn.
Chi tiếtEnjoying healthy snacks can prevent overeating at meals.Thưởng thức những món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe có thể ngăn ngừa việc ăn quá nhiều trong bữa ăn.
Đồng nghĩasavor nutritious snacksrelish healthy treats
Cụm hay dùngchoose healthy snacksprepare nutritious snacks
Món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs/
|
phr. |
đón nhận ẩm thực đa dạng
Traveling allows you to embrace diverse cuisines from around the world.
Đi du lịch cho phép bạn đón nhận ẩm thực đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtEmbracing diverse cuisines can enhance your cooking skills.Đón nhận ẩm thực đa dạng có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đồng nghĩaappreciate different foodsenjoy various cuisines
Cụm hay dùngexplore new cuisinesappreciate cultural foods
Khám phá ẩm thực giúp mở rộng kiến thức văn hóa.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪ/
|
phr. |
thỏa mãn cơn đói của bạn
A healthy snack can satisfy your hunger between meals.
Một món ăn nhẹ lành mạnh có thể thỏa mãn cơn đói của bạn giữa các bữa ăn.
Chi tiếtEating a balanced meal will satisfy your hunger for hours.Ăn một bữa ăn cân bằng sẽ thỏa mãn cơn đói của bạn trong nhiều giờ.
Đồng nghĩaquench your appetitefulfill your hunger
Cụm hay dùngsatisfy cravingsmeet your hunger
Thỏa mãn cơn đói giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt/
|
phr. |
giới hạn thực phẩm chế biến sẵn
It’s wise to limit processed foods for better health.
Thật khôn ngoan khi giới hạn thực phẩm chế biến sẵn để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany health experts recommend limiting processed foods in your diet.Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên bạn nên giới hạn thực phẩm chế biến sẵn trong chế độ ăn uống của bạn.
Đồng nghĩareduce artificial foodscut back on processed items
Cụm hay dùnglimit additivesavoid processed items
Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều hóa chất không tốt.
|
— |
|
/ɪnˈhæns miːl ˈvɛrɪti/
|
phr. |
tăng sự đa dạng của bữa ăn
To stay healthy, it's important to enhance meal variety.
Để duy trì sức khỏe, việc tăng sự đa dạng bữa ăn là quan trọng.
Chi tiếtEnhancing meal variety can make cooking more enjoyable.Tăng sự đa dạng của bữa ăn có thể làm cho việc nấu ăn trở nên thú vị hơn.
Đồng nghĩaincrease meal diversitybroaden food options
Cụm hay dùngcreate meal varietypromote meal variety
Cố gắng thay đổi món ăn hàng ngày để không ngán.
|
— |
|
/buːst nuːˈtrɪʃənl ɪnˈteɪk/
|
phr. |
tăng lượng dinh dưỡng tiêu thụ
Eating more fruits can help boost nutritional intake.
Ăn nhiều trái cây có thể giúp tăng lượng dinh dưỡng.
Chi tiếtConsider smoothies to boost your nutritional intake easily.Cân nhắc làm sinh tố để tăng lượng dinh dưỡng dễ dàng.
Đồng nghĩaincrease nutrient consumptionenhance dietary intake
Cụm hay dùngmaximize nutritional intakeimprove nutritional intake
Lựa chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈsjuːm frɛʃ ˈproʊdjuːs/
|
phr. |
tiêu thụ trái cây và rau củ mới thu hoạch
To stay healthy, try to consume fresh produce daily.
Để khỏe mạnh, hãy cố gắng tiêu thụ trái cây và rau củ tươi mỗi ngày.
Chi tiếtConsuming fresh produce is essential for a balanced diet.Tiêu thụ trái cây và rau củ tươi là cần thiết cho chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩaeat fresh fruitsenjoy seasonal vegetables
Cụm hay dùngincorporate fresh produceselect fresh produce
Thực phẩm tươi thường giàu dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/prɪˈpɛr ˈhɛlθi mɪlz/
|
phr. |
chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe
Learning to prepare healthy meals is a valuable skill.
Học cách chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe là một kỹ năng quý giá.
Chi tiếtPreparing healthy meals can be quick and easy with the right recipes.Chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe có thể nhanh chóng và dễ dàng với công thức đúng.
Đồng nghĩacook nutritious mealsmake healthy dishes
Cụm hay dùngplan healthy mealsserve healthy meals
Nên tìm hiểu công thức đơn giản cho bữa ăn lành mạnh.
|
— |
|
/tʃuːz ɔːrˈɡænɪk fuːdz/
|
phr. |
chọn thực phẩm được trồng mà không có hóa chất
Choosing organic foods can reduce exposure to pesticides.
Chọn thực phẩm hữu cơ có thể giảm tiếp xúc với thuốc trừ sâu.
Chi tiếtMany people prefer to choose organic foods for health reasons.Nhiều người thích chọn thực phẩm hữu cơ vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩaselect organic produceopt for organic options
Cụm hay dùngbuy organic foodsconsume organic foods
Thực phẩm hữu cơ thường an toàn hơn cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr fuːd ˈɑːpʃənz/
|
phr. |
khám phá các loại thực phẩm khác nhau
When traveling, it's fun to explore food options.
Khi du lịch, thật thú vị để khám phá các loại thực phẩm.
Chi tiếtExploring food options can lead to discovering new favorites.Khám phá các lựa chọn thực phẩm có thể dẫn đến việc tìm ra món yêu thích mới.
Đồng nghĩainvestigate food choicesdiscover food varieties
Cụm hay dùngconsider food optionsevaluate food options
Khám phá món ăn mới giúp mở rộng trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈhɛlθi ˈkʊkɪŋ/
|
phr. |
chấp nhận các phương pháp nấu ăn lành mạnh
Embracing healthy cooking can improve your diet significantly.
Chấp nhận nấu ăn lành mạnh có thể cải thiện chế độ ăn của bạn đáng kể.
Chi tiếtMany people embrace healthy cooking to maintain their wellness.Nhiều người chấp nhận nấu ăn lành mạnh để duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩaadopt nutritious cookingaccept healthy meal prep
Cụm hay dùngpromote healthy cookingencourage healthy cooking
Nấu ăn lành mạnh giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr nuːˈtrɪʃəs snæks/
|
phr. |
chọn các món ăn vặt tốt cho sức khỏe
Opting for nutritious snacks can help maintain energy levels.
Chọn các món ăn vặt bổ dưỡng có thể giúp duy trì năng lượng.
Chi tiếtMany people opt for nutritious snacks instead of junk food.Nhiều người chọn các món ăn vặt bổ dưỡng thay vì đồ ăn vặt không lành mạnh.
Đồng nghĩaselect healthy snackschoose beneficial snacks
Cụm hay dùngprepare nutritious snacksenjoy nutritious snacks
Các món ăn vặt bổ dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/
|
phr. |
theo dõi thói quen ăn uống của bạn
Monitoring dietary habits can help identify unhealthy patterns.
Theo dõi thói quen ăn uống có thể giúp nhận diện những mô hình không lành mạnh.
Chi tiếtIt's beneficial to monitor dietary habits for better health.Theo dõi thói quen ăn uống sẽ có lợi cho sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩatrack eating habitsobserve dietary patterns
Cụm hay dùngassess dietary habitsevaluate eating habits
Theo dõi giúp cải thiện lựa chọn thực phẩm.
|
— |
|
/pɛr mɪlz wɪð ˈbɛvərɪdʒɪz/
|
phr. |
kết hợp thực phẩm với đồ uống để tăng hương vị
Pairing meals with beverages can enhance the dining experience.
Kết hợp bữa ăn với đồ uống có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
Chi tiếtIt's fun to pair meals with different beverages.Thật thú vị khi kết hợp bữa ăn với các loại đồ uống khác nhau.
Đồng nghĩamatch food and drinkscombine meals with beverages
Cụm hay dùngsuggest meals with beveragesenhance meals with drinks
Kết hợp thực phẩm và đồ uống giúp tăng hương vị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈbælənst daɪəts/
|
phr. |
khuyến khích ăn nhiều loại thực phẩm với lượng hợp lý
Schools should promote balanced diets among students.
Các trường học nên khuyến khích chế độ ăn cân bằng cho học sinh.
Chi tiếtPromoting balanced diets can lead to healthier communities.Khuyến khích chế độ ăn cân bằng có thể dẫn đến cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩasupport healthy dietsadvocate balanced eating
Cụm hay dùngencourage balanced dietsfoster balanced diets
Chế độ ăn cân bằng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ɪkˈspɛrɪmənt wɪð spaɪsɪz/
|
phr. |
thử nghiệm với các gia vị trong nấu ăn
You can experiment with spices to enhance flavor.
Bạn có thể thử nghiệm với các gia vị để tăng cường hương vị.
Chi tiếtExperimenting with spices can make cooking more exciting.Thử nghiệm với các gia vị có thể làm cho việc nấu ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩatry different spicesplay with seasonings
Cụm hay dùnguse spices creativelyincorporate spices
Thêm gia vị giúp món ăn thêm hấp dẫn.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈhɛlθɪər ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
ủng hộ và khuyến khích lựa chọn thực phẩm tốt hơn
Many organizations advocate for healthier eating in schools.
Nhiều tổ chức ủng hộ việc ăn uống lành mạnh trong trường học.
Chi tiếtAdvocating for healthier eating can improve public health.Ủng hộ việc ăn uống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote better eatingsupport healthy diets
Cụm hay dùngencourage healthier eatingchampion healthy eating
Khuyến khích ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/buːst jʊr ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tăng cường năng lượng của bạn.
Eating fruits can help boost your energy throughout the day.
Ăn trái cây có thể giúp bạn tăng cường năng lượng suốt cả ngày.
Chi tiếtA good breakfast can really boost your energy.Một bữa sáng tốt có thể thực sự tăng cường năng lượng của bạn.
Đồng nghĩaincrease your staminaenhance your vitality
Cụm hay dùngboost your metabolismboost your mood
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể chất và tinh thần.
|
— |
|
/kʌt daʊn ɒn ˈʃʊɡər/
|
phr. |
giảm lượng đường bạn tiêu thụ.
I decided to cut down on sugar for my health.
Tôi quyết định giảm lượng đường để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtMany people cut down on sugar to lose weight.Nhiều người giảm lượng đường để giảm cân.
Đồng nghĩareduce sugar intakelimit sugar consumption
Cụm hay dùngcut down on fatcut down on calories
Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về chế độ ăn kiêng.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ə ˈbælənst daɪət/
|
phr. |
tận hưởng một chế độ ăn uống cân bằng.
It’s important to enjoy a balanced diet for overall health.
Điều quan trọng là tận hưởng một chế độ ăn uống cân bằng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtChildren should learn to enjoy a balanced diet from a young age.Trẻ em nên học cách tận hưởng một chế độ ăn uống cân bằng từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩamaintain a healthy dietfollow a nutritious diet
Cụm hay dùngenjoy a variety of foodsenjoy healthy meals
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈpɔrʃən kənˈtroʊl/
|
phr. |
thực hành kiểm soát khẩu phần ăn.
I need to practice portion control to stay healthy.
Tôi cần thực hành kiểm soát khẩu phần ăn để giữ sức khỏe.
Chi tiếtPracticing portion control can help prevent overeating.Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều.
Đồng nghĩamanage serving sizescontrol food portions
Cụm hay dùngpractice mindful eatingpractice healthy habits
Cụm từ này rất quan trọng trong việc giảm cân.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr fuːd tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
khám phá các lựa chọn thực phẩm khác nhau.
It’s fun to explore food choices when traveling.
Thật thú vị khi khám phá các lựa chọn thực phẩm khi du lịch.
Chi tiếtWe should explore food choices for a healthier lifestyle.Chúng ta nên khám phá các lựa chọn thực phẩm cho một lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩainvestigate food optionsexamine dietary choices
Cụm hay dùngexplore culinary traditionsexplore local cuisines
Cụm từ này thường liên quan đến du lịch và khám phá ẩm thực.
|
— |
|
/əˈdæpt jʊr ˈdaɪət/
|
phr. |
thay đổi chế độ ăn uống của bạn.
You may need to adapt your diet as you age.
Bạn có thể cần thay đổi chế độ ăn uống khi bạn già đi.
Chi tiếtAdapting your diet can help manage health issues.Thay đổi chế độ ăn uống của bạn có thể giúp kiểm soát các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩamodify your eating habitschange your diet
Cụm hay dùngadapt your lifestyleadapt your cooking methods
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/tʃuːz ˈhɛlθi ˈɒpʃənz/
|
phr. |
chọn lựa các lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
It's best to choose healthy options in restaurants.
Tốt nhất là chọn các lựa chọn thực phẩm lành mạnh trong nhà hàng.
Chi tiếtYou can easily choose healthy options at the grocery store.Bạn có thể dễ dàng chọn lựa các lựa chọn thực phẩm lành mạnh tại cửa hàng tạp hóa.
Đồng nghĩaselect nutritious optionspick healthy foods
Cụm hay dùngchoose fresh ingredientschoose organic products
Cụm từ này giúp thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈsiːzənl fuːdz/
|
phr. |
tận hưởng thực phẩm theo mùa.
I love to enjoy seasonal foods like strawberries in summer.
Tôi thích tận hưởng thực phẩm theo mùa như dâu tây vào mùa hè.
Chi tiếtEnjoying seasonal foods can support local farmers.Tận hưởng thực phẩm theo mùa có thể hỗ trợ nông dân địa phương.
Đồng nghĩaappreciate fresh producesavor seasonal ingredients
Cụm hay dùngenjoy local cuisineenjoy fresh flavors
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tươi mới của thực phẩm.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ jʊr weɪt/
|
phr. |
kiểm soát cân nặng của bạn.
It's important to manage your weight for good health.
Điều quan trọng là kiểm soát cân nặng của bạn để có sức khỏe tốt.
Chi tiếtMany people struggle to manage their weight effectively.Nhiều người gặp khó khăn trong việc kiểm soát cân nặng của họ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacontrol your body weightmaintain your weight
Cụm hay dùngmanage your dietmanage your health
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
bao gồm chất béo có lợi trong chế độ ăn uống của bạn.
You should incorporate healthy fats like avocados into your meals.
Bạn nên bao gồm chất béo có lợi như bơ vào bữa ăn của mình.
Chi tiếtIncorporating healthy fats can improve heart health.Việc bao gồm chất béo có lợi có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
Đồng nghĩaadd nutritious fatsinclude beneficial oils
Cụm hay dùngincorporate more vegetablesincorporate whole grains
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của chất béo lành mạnh.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈhɛlθi milz/
|
phr. |
thích ăn những bữa ăn bổ dưỡng
I always enjoy healthy meals that are rich in vegetables.
Tôi luôn thích những bữa ăn bổ dưỡng giàu rau củ.
Chi tiếtShe enjoys healthy meals prepared with fresh ingredients.Cô ấy thích những bữa ăn bổ dưỡng được chế biến từ nguyên liệu tươi.
Đồng nghĩasavor nutritious mealsrelish healthy dishes
Cụm hay dùngenjoy mealshealthy meal options
Nên thử các công thức nấu ăn mới để tạo sự thú vị.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giới hạn lượng đường tiêu thụ
It's advisable to limit sugar intake for better health.
Nên giới hạn lượng đường tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe tries to limit sugar intake by choosing unsweetened products.Cô ấy cố gắng giới hạn lượng đường bằng cách chọn sản phẩm không đường.
Đồng nghĩareduce sugar consumptioncut down on sugar
Cụm hay dùngsugar intake reductionlimit sugar consumption
Hạn chế đường giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/kənˈsum hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt
Nutritionists recommend that you consume whole grains for better health.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtI prefer to consume whole grains instead of white bread.Tôi thích tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt hơn là bánh mì trắng.
Đồng nghĩaeat whole grainsingest whole grains
Cụm hay dùngconsume fiberconsume nutrients
Ngũ cốc nguyên hạt rất tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns jʊr daɪət/
|
phr. |
cải thiện chế độ ăn uống của bạn
Adding more fruits can enhance your diet significantly.
Thêm nhiều trái cây có thể cải thiện chế độ ăn uống của bạn một cách đáng kể.
Chi tiếtShe wants to enhance her diet with more vegetables.Cô ấy muốn cải thiện chế độ ăn uống của mình bằng nhiều rau hơn.
Đồng nghĩaimprove your dietboost your diet
Cụm hay dùngenhance flavorenhance nutrition
Cụm từ này thường sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈpraɪəˌraɪtɪz ˈhɛlθi ˈʧɔɪsɪz/
|
phr. |
ưu tiên lựa chọn thực phẩm lành mạnh
It’s essential to prioritize healthy choices when shopping.
Điều quan trọng là ưu tiên lựa chọn thực phẩm lành mạnh khi mua sắm.
Chi tiếtShe tries to prioritize healthy choices in her meals.Cô ấy cố gắng ưu tiên lựa chọn thực phẩm lành mạnh trong bữa ăn của mình.
Đồng nghĩafavor healthy optionsemphasize healthy choices
Cụm hay dùngprioritize nutritionprioritize wellness
Rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈhɛlθi daɪəts/
|
phr. |
ủng hộ và khuyến khích chế độ ăn uống lành mạnh
Many organizations advocate for healthy diets among children.
Nhiều tổ chức ủng hộ chế độ ăn uống lành mạnh cho trẻ em.
Chi tiếtShe advocates for healthy diets in her community.Cô ấy ủng hộ chế độ ăn uống lành mạnh trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy eatingsupport nutritious diets
Cụm hay dùngadvocate for nutritionadvocate for wellness
Rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈkʌlɪnəri trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
khám phá các truyền thống ẩm thực khác nhau
Traveling allows you to explore culinary traditions worldwide.
Du lịch cho phép bạn khám phá các truyền thống ẩm thực trên toàn cầu.
Chi tiếtShe loves to explore culinary traditions from various cultures.Cô ấy thích khám phá các truyền thống ẩm thực từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩadiscover cooking customslearn about food traditions
Cụm hay dùngexplore flavorsexplore recipes
Cụm này thường được sử dụng trong các bài viết về ẩm thực.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh
Nurturing healthy relationships is important for mental health.
Nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe believes in nurturing healthy relationships with family and friends.Cô ấy tin tưởng vào việc nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh với gia đình và bạn bè.
Đồng nghĩafoster good relationshipscultivate healthy connections
Cụm hay dùngnurture positive relationshipsnurture supportive environments
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ xã hội.
|
— |
|
/ˈfoʊkəs ɑn nuˈtrɪʃən/
|
phr. |
tập trung vào dinh dưỡng
It’s essential to focus on nutrition for a healthy lifestyle.
Tập trung vào dinh dưỡng là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh.
Chi tiếtThey focus on nutrition in their meal planning.Họ tập trung vào dinh dưỡng trong việc lập kế hoạch bữa ăn.
Đồng nghĩaemphasize nutritionprioritize nutrients
Cụm hay dùngfocus on healthfocus on wellness
Rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/ʃɛr ˈhɛlθi ˈrɛsɪpiz/
|
phr. |
chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh
I love to share healthy recipes with my friends.
Tôi thích chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh với bạn bè.
Chi tiếtShe often shares healthy recipes on her blog.Cô ấy thường chia sẻ công thức nấu ăn lành mạnh trên blog của mình.
Đồng nghĩaexchange healthy recipesoffer nutritious cooking tips
Cụm hay dùngshare cooking tipsshare meal ideas
Cụm này thể hiện sự yêu thích ẩm thực.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs fruːt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
tăng cường lượng trái cây tiêu thụ
You should increase fruit intake for better health.
Bạn nên tăng cường lượng trái cây tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe aims to increase fruit intake in her daily diet.Cô ấy đặt mục tiêu tăng cường lượng trái cây tiêu thụ trong chế độ ăn uống hàng ngày.
Đồng nghĩaboost fruit consumptionraise fruit intake
Cụm hay dùngincrease vegetable intakeincrease nutrient intake
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈkæləri ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giới hạn lượng calo tiêu thụ
To lose weight, you should limit calorie intake.
Để giảm cân, bạn nên giới hạn lượng calo tiêu thụ.
Chi tiếtMany diets focus on limiting calorie intake for better results.Nhiều chế độ ăn tập trung vào việc giới hạn lượng calo để đạt kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarestrict calorie consumptionreduce calorie intake
Cụm hay dùnglimit daily calorieslimit sugar calories
Sử dụng khi thảo luận về giảm cân.
|
— |
|
/meɪk ˈhɛlθi ˈʧoʊsɪz/
|
phr. |
chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe
It's important to make healthy choices when eating out.
Điều quan trọng là chọn những món ăn lành mạnh khi ăn ngoài.
Chi tiếtShe always tries to make healthy choices at the grocery store.Cô ấy luôn cố gắng chọn những món ăn lành mạnh ở siêu thị.
Đồng nghĩaopt for nutritious foodsselect healthy options
Cụm hay dùngmake informed choicesmake better decisions
Cần chú ý đến sự cân bằng dinh dưỡng.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ daɪˈvɜrs ˈfleɪvərz/
|
phr. |
thích trải nghiệm nhiều hương vị khác nhau
Traveling allows you to enjoy diverse flavors from around the world.
Đi du lịch cho phép bạn thưởng thức nhiều hương vị khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtShe loves to enjoy diverse flavors in her cooking.Cô ấy thích trải nghiệm nhiều hương vị khác nhau trong nấu ăn.
Đồng nghĩasavor different tastesappreciate varied flavors
Cụm hay dùngenjoy unique tastesenjoy rich flavors
Khám phá ẩm thực là một phần thú vị của cuộc sống.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr nu ˈrɛsɪpiz/
|
phr. |
khám phá những công thức nấu ăn mới
I love to explore new recipes every weekend.
Tôi thích khám phá các công thức nấu ăn mới mỗi cuối tuần.
Chi tiếtShe often explores new recipes to impress her guests.Cô ấy thường khám phá các công thức mới để gây ấn tượng với khách.
Đồng nghĩatry new dishesexperiment with cooking
Cụm hay dùngexplore culinary techniquesexplore traditional recipes
Khám phá công thức mới giúp nâng cao kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/ˈbælənc jʊər miːlz/
|
phr. |
cân bằng bữa ăn của bạn
It's important to balance your meals with proteins and vegetables.
Điều quan trọng là cân bằng bữa ăn của bạn với protein và rau.
Chi tiếtShe tries to balance her meals to stay healthy.Cô ấy cố gắng cân bằng bữa ăn để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩacreate balanced mealsensure meal variety
Cụm hay dùngbalance nutritional needsbalance food groups
Cần chú ý đến sự đa dạng trong bữa ăn.
|
— |
|
/traɪ plænt-beɪst fuːdz/
|
phr. |
thử các thực phẩm từ thực vật
Many people are starting to try plant-based foods for health reasons.
Nhiều người bắt đầu thử các thực phẩm từ thực vật vì lý do sức khỏe.
Chi tiếtThey decided to try plant-based foods for a month.Họ quyết định thử các thực phẩm từ thực vật trong một tháng.
Đồng nghĩaexplore vegetarian optionssample vegan dishes
Cụm hay dùngtry new ingredientstry vegan meals
Thực phẩm từ thực vật có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
|
— |
|
/ʧuːz ˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh
It's better to choose healthy snacks instead of junk food.
Tốt hơn là chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh thay vì đồ ăn vặt.
Chi tiếtShe always tries to choose healthy snacks for her children.Cô ấy luôn cố gắng chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh cho con cái.
Đồng nghĩaselect nutritious bitesopt for healthy treats
Cụm hay dùngchoose smart snackschoose nutritious options
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər jʊər ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng thức ăn và đồ uống bạn tiêu thụ
It's essential to monitor your intake of sugar and fats.
Điều quan trọng là theo dõi lượng đường và chất béo bạn tiêu thụ.
Chi tiếtHe began to monitor his intake for better health.Anh ấy bắt đầu theo dõi lượng thức ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩatrack your consumptionkeep an eye on your diet
Cụm hay dùngmonitor food choicesmonitor calorie intake
Theo dõi lượng thức ăn giúp bạn có kế hoạch dinh dưỡng tốt hơn.
|
— |
|
/kʊk nuˈtrɪʃəs milz/
|
phr. |
nấu những bữa ăn dinh dưỡng
Learning to cook nutritious meals can improve your health.
Học nấu những bữa ăn dinh dưỡng có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Chi tiếtShe loves to cook nutritious meals for her family.Cô ấy thích nấu những bữa ăn dinh dưỡng cho gia đình.
Đồng nghĩaprepare healthy dishesmake wholesome meals
Cụm hay dùnghealthy cookingmeal preparation
Nên chọn nguyên liệu tươi ngon.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr nuː ˈfleɪvərz/
|
phr. |
khám phá những hương vị mới
Traveling allows you to explore new flavors from different cultures.
Du lịch cho phép bạn khám phá những hương vị mới từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtI love to explore new flavors when cooking at home.Tôi thích khám phá những hương vị mới khi nấu ăn ở nhà.
Đồng nghĩatry new tastesdiscover unique flavors
Cụm hay dùngculinary explorationtaste new foods
Khám phá hương vị mới có thể làm phong phú bữa ăn.
|
— |
|
/stɑk ʌp ɒn ˈhɛlθi fuːdz/
|
phr. |
tích trữ thực phẩm lành mạnh
I always stock up on healthy foods before the week starts.
Tôi luôn tích trữ thực phẩm lành mạnh trước khi tuần mới bắt đầu.
Chi tiếtStocking up on healthy foods helps avoid junk food cravings.Tích trữ thực phẩm lành mạnh giúp tránh cơn thèm đồ ăn nhanh.
Đồng nghĩabuy healthy grocerieskeep nutritious food
Cụm hay dùnghealthy pantrynutritious stock
Nên kiểm tra hạn sử dụng thực phẩm.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈloʊkl ˈfɑːrmərz/
|
phr. |
hỗ trợ nông dân địa phương
We should support local farmers by buying their produce.
Chúng ta nên hỗ trợ nông dân địa phương bằng cách mua sản phẩm của họ.
Chi tiếtSupporting local farmers helps strengthen the community.Hỗ trợ nông dân địa phương giúp củng cố cộng đồng.
Đồng nghĩabuy local produceencourage local agriculture
Cụm hay dùnglocal marketscommunity support
Mua thực phẩm địa phương giúp phát triển kinh tế địa phương.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
chọn ngũ cốc nguyên hạt
It's healthier to opt for whole grains instead of refined grains.
Lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt là tốt hơn so với ngũ cốc tinh chế.
Chi tiếtOpting for whole grains can improve digestion.Chọn ngũ cốc nguyên hạt có thể cải thiện tiêu hóa.
Đồng nghĩachoose whole grainsselect unrefined grains
Cụm hay dùngwhole grain productshealthy grains
Ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/miːl prɛp/
|
phr. |
chuẩn bị bữa ăn trước
Many people do meal prep on Sundays to save time during the week.
Nhiều người chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật để tiết kiệm thời gian trong tuần.
Chi tiếtMeal prep can help you stick to a healthy diet.Chuẩn bị bữa ăn có thể giúp bạn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩameal preparation
Cụm hay dùnghealthy eatingtime management
Chuẩn bị bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪ ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
thỏa mãn cơn thèm ăn
Eating fruits can help satisfy cravings for sweets.
Ăn trái cây có thể giúp thỏa mãn cơn thèm đồ ngọt.
Chi tiếtIt's important to find healthy ways to satisfy cravings.Điều quan trọng là tìm ra cách lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.
Đồng nghĩafulfill cravings
Cụm hay dùnghealthy snacksdietary needs
Nên chọn thực phẩm lành mạnh để thỏa mãn cơn thèm ăn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈfleɪvər/
|
phr. |
tăng cường hương vị
Herbs and spices can enhance flavor in dishes.
Các loại thảo mộc và gia vị có thể tăng cường hương vị trong món ăn.
Chi tiếtCooking techniques can also enhance flavor.Kỹ thuật nấu ăn cũng có thể tăng cường hương vị.
Đồng nghĩaimprove taste
Cụm hay dùngculinary skillsgourmet dishes
Hương vị tốt làm tăng trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈsoʊdiəm ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giới hạn lượng natri tiêu thụ
It's advisable to limit sodium intake for better heart health.
Nên giới hạn lượng natri tiêu thụ để có sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Chi tiếtMany processed foods contain high sodium levels, so be cautious.Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng natri cao, vì vậy hãy cẩn thận.
Đồng nghĩareduce salt consumption
Cụm hay dùnghealth guidelinesdietary recommendations
Giới hạn natri có thể giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/buːst nʊˈtrɪʃənəl ˈvæljuː/
|
phr. |
tăng cường giá trị dinh dưỡng
Adding nuts can boost the nutritional value of your salad.
Thêm hạt có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng của món salad của bạn.
Chi tiếtUsing whole grains can boost the nutritional value of meals.Sử dụng ngũ cốc nguyên hạt có thể tăng cường giá trị dinh dưỡng của bữa ăn.
Đồng nghĩaenhance nutritional benefits
Cụm hay dùnghealthy ingredientsdietary quality
Giá trị dinh dưỡng cao giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪətɛri ˈprɛfərənsɪz/
|
phr. |
khám phá sở thích ăn uống
It's interesting to explore dietary preferences across cultures.
Thật thú vị khi khám phá sở thích ăn uống giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtUnderstanding dietary preferences can improve meal planning.Hiểu các sở thích ăn uống có thể cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn.
Đồng nghĩainvestigate food choices
Cụm hay dùngcultural diversityfood habits
Khám phá sở thích ăn uống giúp mở rộng kiến thức ẩm thực.
|
— |
|
/tʃuːz ˈhɛlθi ælˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
chọn lựa những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
You can choose healthy alternatives to sugary snacks.
Bạn có thể chọn những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn cho đồ ăn vặt có đường.
Chi tiếtChoosing healthy alternatives is key to a balanced diet.Chọn lựa những lựa chọn lành mạnh là chìa khóa cho một chế độ ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩaselect healthier options
Cụm hay dùngdiet choicesnutritional options
Chọn lựa thực phẩm lành mạnh hơn giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈpɔrʃən saɪzɪz/
|
phr. |
kiểm soát lượng thực phẩm bạn tự phục vụ
It's a good idea to limit portion sizes when dining out.
Thật tốt khi kiểm soát kích thước phần ăn khi ăn ngoài.
Chi tiếtShe tries to limit portion sizes to avoid overeating.Cô ấy cố gắng kiểm soát kích thước phần ăn để tránh ăn quá nhiều.
Đồng nghĩacontrol serving sizes
Cụm hay dùnglimit portion sizesportion control
Giúp duy trì cân nặng hợp lý.
|
— |
|
/traɪ nuː ˌɪnˈɡriːdiənts/
|
phr. |
thử nghiệm với các nguyên liệu khác nhau trong nấu ăn
Cooking is more fun when you try new ingredients.
Nấu ăn sẽ thú vị hơn khi bạn thử các nguyên liệu mới.
Chi tiếtShe loves to try new ingredients in her recipes.Cô ấy thích thử các nguyên liệu mới trong công thức của mình.
Đồng nghĩaexperiment with ingredients
Cụm hay dùngtry new ingredientsnew cooking ingredients
Giúp phát triển kỹ năng nấu ăn.
|
— |
| phr. |
tránh xa các thói quen ăn uống không tốt
It's essential to avoid unhealthy habits for better health.
Điều cần thiết là tránh các thói quen không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe is trying to avoid unhealthy habits by exercising more.Cô ấy đang cố gắng tránh các thói quen không lành mạnh bằng cách tập thể dục nhiều hơn.
Đồng nghĩastay away from bad habits
Cụm hay dùngdevelop good habitscreate a healthy lifestylemake positive changes
Cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
|
— | |
| phr. |
chọn các lựa chọn thực phẩm tốt hơn
When dining out, I always opt for healthier options.
Khi ăn ngoài, tôi luôn chọn các lựa chọn lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe prefers to opt for healthier options when grocery shopping.Cô ấy thích chọn các lựa chọn lành mạnh hơn khi mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩachoose better foods
Cụm hay dùngselect nutritious dishesmake smart choicesprioritize health
Giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— | |
|
/ɪnˈkriːs miːl ˈværaɪəti/
|
phr. |
tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn
Increasing meal variety can make healthy eating more enjoyable.
Tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn có thể làm cho việc ăn uống lành mạnh thú vị hơn.
Chi tiếtTo stay motivated, try to increase meal variety each week.Để duy trì động lực, hãy cố gắng tăng cường sự đa dạng trong bữa ăn mỗi tuần.
Đồng nghĩaexpand meal optionsdiversify meals
Cụm hay dùngadd new dishesrotate meal plans
Sự đa dạng trong bữa ăn giúp cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/prɪˈpɛr njuːˈtrɪʃəs snæks/
|
phr. |
chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng
It's easy to prepare nutritious snacks for kids.
Thật dễ dàng để chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng cho trẻ em.
Chi tiếtPreparing nutritious snacks can keep your energy up during the day.Chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng có thể giúp bạn giữ năng lượng suốt cả ngày.
Đồng nghĩamake healthy snackscreate nutritious bites
Cụm hay dùngpack healthy snackschoose nutritious options
Các món ăn nhẹ bổ dưỡng giúp duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈkʌlɪnəri tɛkˈniːks/
|
phr. |
khám phá các kỹ thuật nấu ăn khác nhau
Many chefs love to explore culinary techniques from around the world.
Nhiều đầu bếp thích khám phá các kỹ thuật nấu ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtExploring culinary techniques can improve your cooking skills.Khám phá các kỹ thuật nấu ăn có thể cải thiện kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đồng nghĩadiscover cooking methodsstudy culinary arts
Cụm hay dùnglearn cooking skillspractice kitchen techniques
Khám phá kỹ thuật nấu ăn giúp nâng cao tay nghề.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈdaɪətəri tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
theo dõi các lựa chọn ăn uống của bạn
It's helpful to monitor dietary choices for better health.
Theo dõi các lựa chọn ăn uống là hữu ích cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany apps can help you monitor dietary choices easily.Nhiều ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi các lựa chọn ăn uống một cách dễ dàng.
Đồng nghĩatrack food intakeobserve eating habits
Cụm hay dùngrecord food choicesanalyze eating patterns
Theo dõi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ʃɛr miːl ɪkˈspɪərɪnz/
|
phr. |
chia sẻ trải nghiệm bữa ăn
Sharing meal experiences can bring people closer together.
Chia sẻ trải nghiệm bữa ăn có thể làm cho mọi người gần gũi hơn.
Chi tiếtThey love to share meal experiences from their travels.Họ thích chia sẻ trải nghiệm bữa ăn từ những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩaexchange dining storiesrecount meal memories
Cụm hay dùngdiscuss food experiencestalk about dining adventures
Chia sẻ trải nghiệm bữa ăn tạo ra kết nối xã hội.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs fuːd daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đón nhận sự đa dạng thực phẩm
Embracing food diversity can enhance your culinary skills.
Đón nhận sự đa dạng thực phẩm có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
Chi tiếtIt's important to embrace food diversity in a multicultural society.Đón nhận sự đa dạng thực phẩm là quan trọng trong một xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩaaccept food varietycelebrate culinary diversity
Cụm hay dùngappreciate different cuisinesenjoy diverse dishes
Sự đa dạng thực phẩm làm phong phú trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ˈbæləns ˌmækroʊˈnjuːtrɪənts/
|
phr. |
cân bằng các chất dinh dưỡng lớn
It's essential to balance macronutrients for optimal health.
Cân bằng các chất dinh dưỡng lớn là rất cần thiết cho sức khỏe tối ưu.
Chi tiếtDietitians often help clients balance macronutrients effectively.Các chuyên gia dinh dưỡng thường giúp khách hàng cân bằng các chất dinh dưỡng lớn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaensure nutrient balancemanage food composition
Cụm hay dùngcalculate macronutrient ratiostrack nutrient intake
Cân bằng dinh dưỡng giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr fuːd sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
ủng hộ các biện pháp đảm bảo mọi người có đủ thực phẩm
Many organizations advocate for food security worldwide.
Nhiều tổ chức ủng hộ an ninh lương thực trên toàn thế giới.
Chi tiếtAdvocating for food security is crucial in combating hunger.Ủng hộ an ninh lương thực là rất quan trọng trong việc chống đói.
Đồng nghĩasupport food availabilitypromote food access
Cụm hay dùngraise awareness about hungerencourage food distribution
An ninh lương thực là vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr ˈsiːzənl ˈproʊdjuːs/
|
phr. |
chọn trái cây và rau củ theo mùa
Opting for seasonal produce can enhance freshness and flavor.
Chọn trái cây và rau củ theo mùa có thể tăng cường độ tươi ngon và hương vị.
Chi tiếtMany chefs prefer to opt for seasonal produce in their dishes.Nhiều đầu bếp thích chọn trái cây và rau củ theo mùa trong các món ăn của họ.
Đồng nghĩachoose fresh produceselect seasonal fruits
Cụm hay dùngenjoy seasonal fruitsbuy local produce
Sử dụng sản phẩm theo mùa giúp giảm thiểu chi phí.
|
— |
|
/ˈpraɪəraɪtɪz njuːˈtrɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
ưu tiên giáo dục dinh dưỡng
Schools should prioritize nutrition education for students.
Các trường học nên ưu tiên giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtPrioritizing nutrition education can help combat obesity.Ưu tiên giáo dục dinh dưỡng có thể giúp chống lại bệnh béo phì.
Đồng nghĩaemphasize nutrition learningsupport dietary education
Cụm hay dùngintegrate nutrition into curriculumprovide nutrition resources
Giáo dục dinh dưỡng giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe.
|
— |
|
/wɑtʃ jʊr daɪət/
|
phr. |
cẩn thận về chế độ ăn uống của bạn
If you want to lose weight, you should watch your diet.
Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên cẩn thận về chế độ ăn uống của mình.
Chi tiếtIt's important to watch your diet as you age.Việc cẩn thận về chế độ ăn uống là quan trọng khi bạn già đi.
Đồng nghĩamonitor your dietcontrol your food intake
Cụm hay dùngstrictly watch your dietconstantly watch your diet
Theo dõi chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈʃʊɡər kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm lượng đường bạn tiêu thụ
It's wise to reduce sugar consumption for better health.
Thật khôn ngoan khi giảm lượng đường tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany people try to reduce sugar consumption during the holidays.Nhiều người cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ trong dịp lễ.
Đồng nghĩacut down on sugarlower sugar intake
Cụm hay dùngsuccessfully reduce sugar consumptioneasily reduce sugar consumption
Giảm đường giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/əˈpriːʃieɪt dɪˈvɜrs kəˈzinz/
|
phr. |
thích nhiều loại món ăn từ các nền văn hóa khác nhau
Traveling helps you appreciate diverse cuisines from around the world.
Đi du lịch giúp bạn thưởng thức nhiều loại món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtShe loves to appreciate diverse cuisines at food festivals.Cô ấy thích thưởng thức các món ăn đa dạng tại các lễ hội ẩm thực.
Đồng nghĩaenjoy various dishessavor global cuisines
Cụm hay dùngactively appreciate diverse cuisineseasily appreciate diverse cuisines
Thưởng thức ẩm thực đa dạng rất thú vị.
|
— |
|
/ʃɛr mil aɪˈdɪəz/
|
phr. |
chia sẻ ý tưởng về bữa ăn
You can share meal ideas with friends to try new recipes.
Bạn có thể chia sẻ ý tưởng bữa ăn với bạn bè để thử công thức mới.
Chi tiếtSharing meal ideas can inspire healthy cooking.Chia sẻ ý tưởng bữa ăn có thể truyền cảm hứng cho việc nấu ăn lành mạnh.
Đồng nghĩaexchange cooking ideasdiscuss meal suggestions
Cụm hay dùngfrequently share meal ideasoften share meal ideas
Chia sẻ ý tưởng giúp bạn thử món ăn mới.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪətɛri ˈɒpʃənz/
|
phr. |
khám phá các lựa chọn ăn uống khác nhau
It's good to explore dietary options for better health.
Khám phá các lựa chọn ăn uống khác nhau là tốt cho sức khỏe.
Chi tiếtShe decided to explore dietary options after feeling unwell.Cô ấy quyết định khám phá các lựa chọn ăn uống sau khi cảm thấy không khỏe.
Đồng nghĩainvestigate food choicesexamine dietary alternatives
Cụm hay dùngeagerly explore dietary optionsthoroughly explore dietary options
Khám phá các lựa chọn ăn uống giúp bạn tìm ra chế độ tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ nuˈtrɪʃəs milz/
|
phr. |
thích những bữa ăn có lợi cho sức khỏe
It's a pleasure to enjoy nutritious meals every day.
Thật vui khi được thưởng thức những bữa ăn bổ dưỡng hàng ngày.
Chi tiếtShe loves to enjoy nutritious meals with her family.Cô ấy thích thưởng thức những bữa ăn bổ dưỡng với gia đình mình.
Đồng nghĩasavor healthy mealsappreciate nutritious dishes
Cụm hay dùngregularly enjoy nutritious mealsoften enjoy nutritious meals
Bữa ăn bổ dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɒpt fɔr hoʊl fuːdz/
|
phr. |
chọn thực phẩm nguyên chất và tự nhiên
You should opt for whole foods instead of processed snacks.
Bạn nên chọn thực phẩm nguyên chất thay vì đồ ăn vặt chế biến.
Chi tiếtOpting for whole foods can improve your health significantly.Chọn thực phẩm nguyên chất có thể cải thiện sức khỏe của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩachoose natural foodsselect unprocessed items
Cụm hay dùngeasily opt for whole foodsfrequently opt for whole foods
Thực phẩm nguyên chất rất tốt cho sức khỏe.
|
— |
| phr. |
tăng cường lượng dinh dưỡng tiêu thụ
You can enhance your nutritional intake by adding more vegetables.
Bạn có thể tăng cường lượng dinh dưỡng tiêu thụ bằng cách thêm nhiều rau.
Chi tiếtHe takes supplements to enhance his nutritional intake.Anh ấy uống thực phẩm chức năng để tăng cường lượng dinh dưỡng tiêu thụ.
Đồng nghĩaimprove nutrient levelsboost dietary intake
Cụm hay dùngincrease vitamin intakediversify diet
Liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
kết hợp nhiều loại rau hơn
It's important to incorporate more vegetables into your meals.
Điều quan trọng là kết hợp nhiều loại rau hơn vào bữa ăn của bạn.
Chi tiếtShe tries to incorporate more vegetables by making salads.Cô ấy cố gắng kết hợp nhiều loại rau hơn bằng cách làm salad.
Đồng nghĩaadd more greensinclude additional vegetables
Cụm hay dùngincrease vegetable varietyfocus on plant-based foods
Thích hợp khi nói về dinh dưỡng.
|
— | |
|
/iːt ˈmaɪndfəlɪ/
|
phr. |
ăn có chánh niệm
It's important to eat mindfully to enjoy your food more.
Điều quan trọng là ăn có chánh niệm để thưởng thức thực phẩm tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩabe present while eating
Cụm hay dùngpractice mindful eatingenjoy food fully
Thực hành ăn có chánh niệm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/prɪˈpɛr frɛʃ milz/
|
phr. |
chuẩn bị bữa ăn tươi
I prefer to prepare fresh meals rather than eat out.
Tôi thích chuẩn bị bữa ăn tươi hơn là ăn ngoài.
Chi tiếtĐồng nghĩacook fresh dishes
Cụm hay dùngmake fresh mealsserve fresh food
Chuẩn bị bữa ăn tươi rất tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ə vəˈraɪəti/
|
phr. |
thưởng thức sự đa dạng
It's important to enjoy a variety of foods for balanced nutrition.
Điều quan trọng là thưởng thức sự đa dạng thực phẩm để có dinh dưỡng cân bằng.
Chi tiếtĐồng nghĩaappreciate diversity
Cụm hay dùnghave a range of optionscelebrate diversity
Thưởng thức sự đa dạng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ɔːrˈɡænɪk fuːdz/
|
phr. |
tiêu thụ thực phẩm hữu cơ
Many people choose to consume organic foods for health reasons.
Nhiều người chọn tiêu thụ thực phẩm hữu cơ vì lý do sức khỏe.
Chi tiếtĐồng nghĩaeat organic products
Cụm hay dùngprefer organic optionsbuy organic produce
Thực phẩm hữu cơ thường được coi là an toàn hơn.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
chấp nhận thói quen lành mạnh
It's essential to embrace healthy habits for a better life.
Điều cần thiết là chấp nhận thói quen lành mạnh để có cuộc sống tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaadopt healthy practices
Cụm hay dùngdevelop good habitsmaintain healthy routines
Chấp nhận thói quen lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/traɪ nuː ˈrɛpɪz/
|
phr. |
thử các công thức mới
I love to try new recipes on the weekends.
Tôi thích thử các công thức mới vào cuối tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩaexperiment with cooking
Cụm hay dùngdiscover new dishesexplore culinary ideas
Thử các công thức mới giúp mở rộng khả năng nấu ăn.
|
— |
|
/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh
It's best to avoid unhealthy snacks when trying to eat better.
Tốt nhất là tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh khi cố gắng ăn uống tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩastay away from junk food
Cụm hay dùngchoose healthy snackslimit unhealthy options
Tránh đồ ăn nhẹ không lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh
Cultivating healthy relationships with food can improve your well-being.
Nuôi dưỡng mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩadevelop positive eating habits
Cụm hay dùngfoster healthy connectionsnurture food relationships
Mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm giúp cải thiện tâm lý.
|
— |
|
/rɪˈduːs sɔːlt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giảm lượng muối tiêu thụ
It's advisable to reduce salt intake for better heart health.
Nên giảm lượng muối tiêu thụ để cải thiện sức khỏe tim mạch.
Chi tiếtĐồng nghĩalimit sodium consumption
Cụm hay dùngmonitor salt levelsmanage sodium intake
Giảm lượng muối giúp phòng ngừa bệnh tim.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr njuːˈtrɪʃəs milz/
|
phr. |
chọn bữa ăn dinh dưỡng
I always opt for nutritious meals when dining out.
Tôi luôn chọn bữa ăn dinh dưỡng khi ăn ở ngoài.
Chi tiếtĐồng nghĩaselect healthy meals
Cụm hay dùngchoose nutritious optionsfavor healthy dishes
Chọn bữa ăn dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ʃɛr ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
chia sẻ thói quen lành mạnh
I like to share healthy habits with my friends.
Tôi thích chia sẻ thói quen lành mạnh với bạn bè.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote good practices
Cụm hay dùngencourage healthy lifestylesdiscuss wellness tips
Chia sẻ thói quen lành mạnh giúp cộng đồng tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈbælənst ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích ăn uống cân bằng
Parents should encourage balanced eating from an early age.
Cha mẹ nên khuyến khích ăn uống cân bằng từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote balanced diets
Cụm hay dùngadvocate for balanced nutritionsupport healthy eating
Khuyến khích ăn uống cân bằng giúp phát triển thói quen tốt.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ɪn ˈmɒdəreɪʃən/
|
phr. |
tiêu thụ một cách điều độ
You can enjoy desserts in moderation.
Bạn có thể thưởng thức món tráng miệng một cách điều độ.
Chi tiếtAlcohol should be enjoyed in moderation.Rượu nên được thưởng thức một cách điều độ.
Đồng nghĩaconsume wisely
Cụm hay dùngeat in moderationdrink in moderation
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
kiểm soát cơn thèm ăn
It's important to manage cravings when dieting.
Kiểm soát cơn thèm ăn là rất quan trọng khi ăn kiêng.
Chi tiếtLearning to manage cravings can lead to better eating habits.Học cách kiểm soát cơn thèm ăn có thể dẫn đến thói quen ăn uống tốt hơn.
Đồng nghĩacontrol cravings
Cụm hay dùngmanage hungermanage weight
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giảm cân.
|
— |
|
/rɪˈduːs kəˈlɛstərɔl ˈlɛvəlz/
|
phr. |
giảm lượng cholesterol trong máu
Eating more fruits can help reduce cholesterol levels.
Ăn nhiều trái cây có thể giúp giảm cholesterol trong máu.
Chi tiếtRegular exercise is key to reducing cholesterol levels.Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để giảm cholesterol.
Đồng nghĩalower cholesterol
Cụm hay dùngreduce fat intakereduce sugar levels
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/səˈpɔrt ə ˈbælənst daɪət/
|
phr. |
hỗ trợ duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống
Vitamins and minerals support a balanced diet.
Vitamin và khoáng chất hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.
Chi tiếtEating various foods can support a balanced diet.Ăn nhiều loại thực phẩm có thể hỗ trợ chế độ ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩapromote a balanced diet
Cụm hay dùngsupport healthy eatingsupport dietary choices
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/træk jʊər fuːd ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi những gì bạn ăn
It's helpful to track your food intake for weight loss.
Theo dõi lượng thực phẩm bạn ăn có ích cho việc giảm cân.
Chi tiếtApps can help you track your food intake easily.Các ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi lượng thực phẩm dễ dàng.
Đồng nghĩamonitor food consumption
Cụm hay dùngtrack your caloriestrack your diet
Cụm từ này rất hữu ích cho những ai muốn kiểm soát cân nặng.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz miːl prɛp/
|
phr. |
đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu
I prioritize meal prep to eat healthier during the week.
Tôi đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu để ăn uống lành mạnh hơn trong tuần.
Chi tiếtPrioritizing meal prep can save time and money.Đặt việc chuẩn bị bữa ăn lên hàng đầu có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Đồng nghĩafocus on meal preparation
Cụm hay dùngprioritize nutritionprioritize health
Cụm từ này giúp nâng cao hiệu quả trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪətəri rɪˈstrɪkʃənz/
|
phr. |
khám phá các hạn chế thực phẩm cho sức khỏe
It's important to explore dietary restrictions for allergies.
Điều quan trọng là khám phá các hạn chế thực phẩm cho dị ứng.
Chi tiếtExploring dietary restrictions can help with meal planning.Khám phá các hạn chế thực phẩm có thể giúp lên kế hoạch bữa ăn.
Đồng nghĩainvestigate dietary limits
Cụm hay dùngexplore food choicesexplore nutrition options
Cụm từ này rất quan trọng cho những người có nhu cầu đặc biệt về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈbæləns jʊər pleɪt/
|
phr. |
cân bằng các nhóm thực phẩm trên đĩa của bạn
It's important to balance your plate with proteins and vegetables.
Cần thiết để cân bằng đĩa ăn của bạn với protein và rau củ.
Chi tiếtBalancing your plate can help with nutrition.Cân bằng đĩa ăn của bạn có thể giúp cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩacreate a balanced meal
Cụm hay dùngbalance your dietbalance your meals
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/tʃuːz ˈsiːzənl ˈproʊdjuːs/
|
phr. |
chọn trái cây và rau củ theo mùa
Choosing seasonal produce is often fresher and tastier.
Chọn trái cây và rau củ theo mùa thường tươi ngon hơn.
Chi tiếtSeasonal produce can be more affordable.Rau củ theo mùa có thể rẻ hơn.
Đồng nghĩaselect seasonal fruits
Cụm hay dùngchoose fresh producechoose local produce
Cụm từ này nhấn mạnh lợi ích của thực phẩm tươi sống.
|
— |
|
/ʃɛr miːl prɛp tɪps/
|
phr. |
chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn
I love to share meal prep tips with my friends.
Tôi thích chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn với bạn bè.
Chi tiếtSharing meal prep tips can help others eat healthier.Chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn có thể giúp người khác ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaoffer meal prep advice
Cụm hay dùngshare cooking tipsshare healthy recipes
Cụm từ này khuyến khích việc chia sẻ kinh nghiệm trong nấu ăn.
|
— |
|
/it ˈhɛlθi/
|
phr. |
ăn thực phẩm bổ dưỡng để có sức khỏe tốt
To stay fit, it's important to eat healthy every day.
Để giữ dáng, việc ăn uống lành mạnh hàng ngày là quan trọng.
Chi tiếtĐồng nghĩamaintain a healthy diet
Cụm hay dùngeat healthy snackseat healthy meals
Cụm từ này thường được sử dụng khi khuyên mọi người về chế độ ăn uống.
|
— |
|
/prɪˈpɛr ˈmiːlz/
|
phr. |
chuẩn bị thực phẩm để ăn
I usually prepare meals for the week every Sunday.
Tôi thường chuẩn bị bữa ăn cho cả tuần vào mỗi Chủ nhật.
Chi tiếtĐồng nghĩacook meals
Cụm hay dùngprepare healthy mealsprepare quick meals
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/
|
phr. |
thích nấu ăn
I really enjoy cooking new dishes for my family.
Tôi thực sự thích nấu những món ăn mới cho gia đình.
Chi tiếtĐồng nghĩalove cooking
Cụm hay dùngenjoy cooking healthy mealsenjoy cooking together
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sở thích cá nhân.
|
— |
|
/traɪ nuː kəˈziːnz/
|
phr. |
thử các món ăn mới từ các nền văn hóa khác nhau
I love to try new cuisines when I travel.
Tôi thích thử các món ăn mới khi tôi đi du lịch.
Chi tiếtĐồng nghĩaexplore new cuisines
Cụm hay dùngtry new cuisines at restaurantstry new cuisines while traveling
Cụm từ này thường được dùng khi nói về trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
tích hợp thói quen lành mạnh vào cuộc sống hàng ngày
It's important to integrate healthy habits for a better lifestyle.
Việc tích hợp thói quen lành mạnh là rất quan trọng cho một lối sống tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaadopt healthy habits
Cụm hay dùngintegrate healthy habits into dietintegrate healthy habits in daily routine
Cụm từ này thường được khuyên trong chế độ sống.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ ˈklæsɪz/
|
phr. |
thích tham gia các lớp học nấu ăn
I enjoy cooking classes because they teach me new skills.
Tôi thích các lớp học nấu ăn vì chúng dạy tôi những kỹ năng mới.
Chi tiếtĐồng nghĩatake cooking classes
Cụm hay dùngenjoy cooking classes for funenjoy cooking classes to learn
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sở thích học tập.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
phát triển thói quen ăn uống lành mạnh theo thời gian
Schools should cultivate healthy eating habits in children.
Các trường học nên phát triển thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ em.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote healthy eating
Cụm hay dùngcultivate healthy eating in schoolscultivate healthy eating at home
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmili miːlz/
|
phr. |
thích thưởng thức bữa ăn cùng gia đình
I love to enjoy family meals on weekends.
Tôi thích thưởng thức bữa ăn cùng gia đình vào cuối tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩacherish family meals
Cụm hay dùngenjoy family meals for bondingenjoy family meals at home
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện giá trị gia đình.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ə daɪət/
|
phr. |
tiếp tục ăn uống theo một cách nhất định
It's hard to maintain a diet when eating out.
Thật khó để duy trì chế độ ăn uống khi đi ăn ngoài.
Chi tiếtShe struggled to maintain a diet during the holidays.Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc duy trì chế độ ăn uống trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩastick to a dietfollow a diet
Cụm hay dùngmaintain a balanced dietmaintain a strict diet
Duy trì chế độ ăn uống cần sự kiên nhẫn và quyết tâm.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
giảm bớt sự thèm ăn mạnh mẽ
Drinking water can help reduce cravings.
Uống nước có thể giúp giảm bớt cơn thèm ăn.
Chi tiếtEating fiber-rich foods may reduce cravings.Ăn thực phẩm giàu chất xơ có thể giảm cơn thèm ăn.
Đồng nghĩalessen cravingsdiminish cravings
Cụm hay dùngreduce sugar cravingsreduce unhealthy cravings
Giảm cơn thèm ăn giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈkæləriz/
|
phr. |
hạn chế số lượng calo tiêu thụ
To lose weight, it's important to limit calories.
Để giảm cân, quan trọng là hạn chế calo.
Chi tiếtMany diets focus on how to limit calories effectively.Nhiều chế độ ăn tập trung vào cách hạn chế calo hiệu quả.
Đồng nghĩarestrict caloriescut calories
Cụm hay dùnglimit daily calorieslimit calorie intake
Hạn chế calo là cách phổ biến để giảm cân.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ə triːt/
|
phr. |
thích thú khi có món ăn đặc biệt
Sometimes, it's okay to enjoy a treat.
Đôi khi, việc thưởng thức một món ăn đặc biệt cũng không sao.
Chi tiếtShe allowed herself to enjoy a treat on her birthday.Cô ấy cho phép mình thưởng thức một món ăn đặc biệt vào sinh nhật.
Đồng nghĩasavor a treatindulge in a treat
Cụm hay dùngenjoy a sweet treatenjoy a healthy treat
Thưởng thức món ăn đặc biệt giúp tạo sự cân bằng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈnjuːtrɪənts/
|
phr. |
tiêu thụ các chất thiết yếu cho sức khỏe
It's vital to consume nutrients from various food sources.
Việc tiêu thụ các chất dinh dưỡng từ nhiều nguồn thực phẩm là rất quan trọng.
Chi tiếtAthletes need to consume nutrients to support their training.Vận động viên cần tiêu thụ dinh dưỡng để hỗ trợ tập luyện.
Đồng nghĩaingest nutrientstake in nutrients
Cụm hay dùngconsume essential nutrientsconsume dietary nutrients
Tiêu thụ dinh dưỡng giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.
|
— |
|
/prɪˈpɛr snæks/
|
phr. |
chuẩn bị một lượng nhỏ thực phẩm để ăn giữa các bữa
I like to prepare healthy snacks for work.
Tôi thích chuẩn bị những món ăn nhẹ lành mạnh cho công việc.
Chi tiếtShe often prepares snacks for her children after school.Cô ấy thường chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho con sau giờ học.
Đồng nghĩamake snackscreate snacks
Cụm hay dùngprepare healthy snacksprepare quick snacks
Chuẩn bị đồ ăn nhẹ giúp duy trì năng lượng trong suốt ngày.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈfleɪvərz/
|
phr. |
khám phá các hương vị khác nhau trong thực phẩm
Traveling allows you to explore flavors from around the world.
Du lịch cho phép bạn khám phá các hương vị từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtShe loves to explore flavors in her cooking.Cô ấy thích khám phá các hương vị trong nấu ăn của mình.
Đồng nghĩadiscover flavorstaste flavors
Cụm hay dùngexplore new flavorsexplore unique flavors
Khám phá hương vị giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt vəˈraɪəti/
|
phr. |
bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau
It's important to incorporate variety into your diet.
Việc bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Chi tiếtIncorporating variety can make meals more enjoyable.Việc bao gồm nhiều loại thực phẩm có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩainclude varietyadd variety
Cụm hay dùngincorporate variety in mealsincorporate variety in diet
Bao gồm nhiều loại thực phẩm giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˌmɒdəˈreɪʃən/
|
phr. |
tránh sự thái quá và tiêu thụ với số lượng hợp lý
It's important to practice moderation in your diet.
Việc thực hành sự điều độ trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to practice moderation with sweets.Cô ấy cố gắng thực hành sự điều độ với đồ ngọt.
Đồng nghĩaexercise moderationmaintain moderation
Cụm hay dùngpractice moderation in eatingpractice moderation in drinking
Thực hành sự điều độ giúp duy trì sức khỏe tốt hơn.
|
— |
|
/ˈkʌltɪveɪt teɪst/
|
phr. |
phát triển sở thích về một số hương vị nhất định
Traveling helps cultivate taste for diverse cuisines.
Du lịch giúp phát triển sở thích về các món ăn đa dạng.
Chi tiếtCooking at home can cultivate taste for different ingredients.Nấu ăn ở nhà có thể phát triển sở thích về các nguyên liệu khác nhau.
Đồng nghĩadevelop tasterefine taste
Cụm hay dùngcultivate taste for foodcultivate taste in cooking
Phát triển sở thích giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/səˈpɔːrt dɪˈdʒɛstʃən/
|
phr. |
giúp cơ thể xử lý thực phẩm hiệu quả
Fiber-rich foods support digestion.
Thực phẩm giàu chất xơ hỗ trợ tiêu hóa.
Chi tiếtDrinking water also supports digestion.Uống nước cũng hỗ trợ tiêu hóa.
Đồng nghĩaaid digestionfacilitate digestion
Cụm hay dùngsupport digestive healthsupport healthy digestion
Hỗ trợ tiêu hóa là rất quan trọng cho sức khỏe đường ruột.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
khám phá tầm quan trọng của thực phẩm đối với sức khỏe
Students should explore nutrition in their studies.
Học sinh nên khám phá dinh dưỡng trong học tập của họ.
Chi tiếtExploring nutrition can lead to healthier choices.Khám phá dinh dưỡng có thể dẫn đến những lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩastudy nutritioninvestigate nutrition
Cụm hay dùngexplore nutrition factsexplore nutrition benefits
Khám phá dinh dưỡng giúp nâng cao kiến thức về sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkʊkɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích việc chuẩn bị thực phẩm
We should encourage cooking at home for better health.
Chúng ta nên khuyến khích nấu ăn tại nhà để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtPrograms encourage cooking skills among children.Các chương trình khuyến khích kỹ năng nấu ăn cho trẻ em.
Đồng nghĩapromote cookingsupport cooking
Cụm hay dùngencourage healthy cookingencourage home cooking
Khuyến khích nấu ăn giúp cải thiện thói quen ăn uống.
|
— |
|
/ˈbæl.əns miːlz/
|
phr. |
đảm bảo bữa ăn chứa đựng nhiều nhóm thực phẩm khác nhau
It's important to balance meals for better nutrition.
Việc cân bằng bữa ăn là rất quan trọng để có dinh dưỡng tốt hơn.
Chi tiếtShe tries to balance her meals with proteins and vegetables.Cô ấy cố gắng cân bằng bữa ăn với protein và rau củ.
Đồng nghĩaequalize mealsharmonize meals
Cụm hay dùngbalance meals properlybalance meals effectively
Cân bằng bữa ăn giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈpɔːrʃənz/
|
phr. |
kiểm soát kích thước khẩu phần thực phẩm
It's essential to manage portions to avoid overeating.
Việc quản lý khẩu phần là rất cần thiết để tránh ăn quá nhiều.
Chi tiếtShe learned to manage portions while cooking for herself.Cô ấy đã học cách quản lý khẩu phần khi nấu ăn cho bản thân.
Đồng nghĩacontrol portionsregulate portions
Cụm hay dùngmanage portion sizesmanage portion control
Quản lý khẩu phần giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ɪnˈɡriːdiənts/
|
phr. |
khám phá các thành phần khác nhau của thực phẩm
Chefs often explore ingredients for unique flavors.
Đầu bếp thường khám phá các thành phần để có hương vị độc đáo.
Chi tiếtExploring ingredients can enhance your cooking skills.Khám phá các thành phần có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đồng nghĩadiscover ingredientsstudy ingredients
Cụm hay dùngexplore fresh ingredientsexplore local ingredients
Khám phá các thành phần giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ và khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh
Organizations advocate for nutrition education in schools.
Các tổ chức hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng trong trường học.
Chi tiếtShe advocates for nutrition awareness in her community.Cô ấy ủng hộ nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩasupport nutritionpromote nutrition
Cụm hay dùngadvocate for healthy nutritionadvocate for nutrition policies
Hỗ trợ dinh dưỡng giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ miːlz təˈɡɛðər/
|
phr. |
chia sẻ bữa ăn với người khác một cách thú vị
Families should enjoy meals together to bond.
Các gia đình nên chia sẻ bữa ăn cùng nhau để gắn kết.
Chi tiếtThey enjoy meals together every Sunday.Họ thường chia sẻ bữa ăn cùng nhau vào mỗi Chủ Nhật.
Đồng nghĩashare mealsdine together
Cụm hay dùngenjoy family meals togetherenjoy healthy meals together
Chia sẻ bữa ăn giúp tăng cường mối quan hệ giữa mọi người.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈhæbɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen
It's essential to cultivate healthy habits for a better life.
Nuôi dưỡng thói quen lành mạnh là cần thiết cho cuộc sống tốt hơn.
Chi tiếtYou can cultivate habits that promote wellness.Bạn có thể nuôi dưỡng những thói quen thúc đẩy sức khỏe.
Đồng nghĩadevelop habits
Cụm hay dùngcultivate skillscultivate relationships
Nuôi dưỡng thói quen tốt giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/pɛr fuːdz/
|
phr. |
kết hợp thực phẩm
You can pair foods for better nutrition.
Bạn có thể kết hợp thực phẩm để có dinh dưỡng tốt hơn.
Chi tiếtPairing foods can enhance the dining experience.Kết hợp thực phẩm có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống.
Đồng nghĩacombine foods
Cụm hay dùngpair mealspair flavors
Kết hợp thực phẩm giúp tăng cường hương vị và dinh dưỡng.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr vəˈraɪəti/
|
phr. |
chọn sự đa dạng
It's important to opt for variety in your diet.
Chọn sự đa dạng trong chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Chi tiếtOpting for variety can make meals more interesting.Chọn sự đa dạng có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩachoose variety
Cụm hay dùngopt for qualityopt for health
Chọn sự đa dạng giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈbæləns njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
cân bằng dinh dưỡng
It's essential to balance nutrition for good health.
Cân bằng dinh dưỡng là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtYou can balance nutrition by eating a variety of foods.Bạn có thể cân bằng dinh dưỡng bằng cách ăn nhiều loại thực phẩm.
Đồng nghĩaensure nutrition
Cụm hay dùngbalance mealsbalance diet
Cân bằng dinh dưỡng giúp cơ thể hoạt động hiệu quả.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈʃʊɡər/
|
phr. |
giới hạn đường
It's wise to limit sugar in your diet.
Thật khôn ngoan khi giới hạn đường trong chế độ ăn uống của bạn.
Chi tiếtLimiting sugar can improve overall health.Giới hạn đường có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩareduce sugar
Cụm hay dùnglimit calorieslimit portions
Giới hạn đường giúp ngăn ngừa bệnh tật.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈfaɪbər/
|
phr. |
tăng cường chất xơ
You should increase fiber for better digestion.
Bạn nên tăng cường chất xơ để tiêu hóa tốt hơn.
Chi tiếtIncreasing fiber can help with weight management.Tăng cường chất xơ có thể giúp quản lý trọng lượng.
Đồng nghĩaboost fiber
Cụm hay dùngincrease proteinincrease nutrients
Tăng cường chất xơ giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
|
— |
|
/tʃuːz ˈwaɪzli/
|
phr. |
chọn một cách khôn ngoan
When shopping, choose wisely to eat healthily.
Khi mua sắm, hãy chọn một cách khôn ngoan để ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtChoose wisely when selecting snacks.Chọn một cách khôn ngoan khi chọn đồ ăn nhẹ.
Đồng nghĩamake smart choices
Cụm hay dùngchoose carefullychoose healthily
Chọn một cách khôn ngoan giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng tiêu thụ
It's wise to monitor intake of sugars and fats.
Thật khôn ngoan khi theo dõi lượng tiêu thụ đường và chất béo.
Chi tiếtMonitoring intake can help in weight management.Theo dõi lượng tiêu thụ có thể giúp quản lý trọng lượng.
Đồng nghĩatrack intake
Cụm hay dùngmonitor dietmonitor habits
Theo dõi lượng tiêu thụ giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ vəˈraɪəti/
|
phr. |
thích sự đa dạng
It's important to enjoy variety in your meals for nutrition.
Thật quan trọng để thích sự đa dạng trong bữa ăn của bạn cho dinh dưỡng.
Chi tiếtEnjoying variety can make eating more fun.Thích sự đa dạng có thể làm cho việc ăn uống thú vị hơn.
Đồng nghĩaappreciate variety
Cụm hay dùngenjoy foodenjoy cooking
Thích sự đa dạng giúp cung cấp đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈkʊkɪŋ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng nấu ăn
You can cultivate cooking skills by practicing regularly.
Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
Chi tiếtShe took a course to cultivate her cooking skills.Cô ấy đã tham gia một khóa học để phát triển kỹ năng nấu ăn của mình.
Đồng nghĩaimprove cooking abilitiesenhance culinary skills
Cụm hay dùngcooking techniquesculinary arts
Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp bạn tự tin hơn khi vào bếp.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪlz/
|
phr. |
chấp nhận lối sống lành mạnh
To feel better, it's important to embrace healthy lifestyles.
Để cảm thấy tốt hơn, điều quan trọng là chấp nhận lối sống lành mạnh.
Chi tiếtHe decided to embrace healthy lifestyles after his doctor’s advice.Anh ấy quyết định chấp nhận lối sống lành mạnh sau lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩaadopt healthy habitsaccept wellness practices
Cụm hay dùnghealthy livingwellness choices
Chấp nhận lối sống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/træk ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
theo dõi thói quen ăn uống
It's helpful to track dietary habits for better health.
Theo dõi thói quen ăn uống là hữu ích cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe uses an app to track her dietary habits.Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi thói quen ăn uống của mình.
Đồng nghĩamonitor eating habitskeep a food diary
Cụm hay dùngdiet trackingnutrition monitoring
Theo dõi thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/traɪ plænt-beɪst daɪɛts/
|
phr. |
thử chế độ ăn dựa trên thực vật
Many people try plant-based diets for health benefits.
Nhiều người thử chế độ ăn dựa trên thực vật để có lợi cho sức khỏe.
Chi tiếtShe decided to try plant-based diets for a month.Cô ấy quyết định thử chế độ ăn dựa trên thực vật trong một tháng.
Đồng nghĩaadopt vegan dietsexplore vegetarian eating
Cụm hay dùngplant-based mealsvegetarian options
Chế độ ăn dựa trên thực vật có thể tốt cho sức khỏe và môi trường.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr fuːd trɛndz/
|
phr. |
khám phá xu hướng ẩm thực
Food bloggers often explore food trends each year.
Các blogger ẩm thực thường khám phá xu hướng ẩm thực mỗi năm.
Chi tiếtShe loves to explore food trends and try new recipes.Cô ấy thích khám phá xu hướng ẩm thực và thử các công thức mới.
Đồng nghĩadiscover eating trendsstudy culinary fads
Cụm hay dùngculinary trendsfood innovations
Khám phá xu hướng ẩm thực giúp bạn cập nhật những gì mới mẻ.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr nuˈtrɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ giáo dục dinh dưỡng
We must advocate for nutrition education in schools.
Chúng ta phải ủng hộ giáo dục dinh dưỡng trong các trường học.
Chi tiếtShe works to advocate for nutrition education in her community.Cô ấy làm việc để ủng hộ giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote dietary educationsupport food literacy
Cụm hay dùngnutrition awarenesseducational programs
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ təˈɡɛðər/
|
phr. |
thích nấu ăn cùng nhau
Families often enjoy cooking together on weekends.
Các gia đình thường thích nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần.
Chi tiếtFriends enjoy cooking together for special occasions.Bạn bè thích nấu ăn cùng nhau cho các dịp đặc biệt.
Đồng nghĩacook as a groupshare cooking experiences
Cụm hay dùngcooking sessionsshared meals
Nấu ăn cùng nhau tạo ra sự gắn kết trong gia đình và bạn bè.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ fuːd ˈælədʒiz/
|
phr. |
quản lý dị ứng thực phẩm
It's essential to manage food allergies carefully.
Việc quản lý dị ứng thực phẩm là rất quan trọng.
Chi tiếtShe has to manage food allergies when dining out.Cô ấy phải quản lý dị ứng thực phẩm khi ăn ngoài.
Đồng nghĩacontrol food sensitivitieshandle dietary restrictions
Cụm hay dùngfood allergy managementallergy awareness
Quản lý dị ứng thực phẩm giúp đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈsum ˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
thưởng thức đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe
I prefer to consume healthy snacks between meals.
Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe giữa các bữa ăn.
Chi tiếtShe always carries fruits to consume as healthy snacks.Cô ấy luôn mang theo trái cây để ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaeat nutritious snackshave healthy bites
Cụm hay dùngchoose fruitsavoid junk foodopt for nuts
Đồ ăn nhẹ là phần quan trọng trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈdaɪətɛri ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi chế độ ăn uống của bạn
It's helpful to monitor dietary intake for weight management.
Việc theo dõi chế độ ăn uống rất hữu ích cho việc quản lý cân nặng.
Chi tiếtShe uses an app to monitor dietary intake daily.Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi chế độ ăn uống hàng ngày.
Đồng nghĩatrack food intakekeep a food diary
Cụm hay dùngrecord mealsanalyze nutrientsevaluate calories
Theo dõi chế độ ăn giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɒpt fɔr ɔrˈɡænɪk ˈproʊdus/
|
phr. |
lựa chọn trái cây và rau củ hữu cơ
Many people opt for organic produce for better health.
Nhiều người chọn trái cây và rau củ hữu cơ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtIt's more expensive, but I prefer to opt for organic produce.Nó đắt hơn, nhưng tôi thích chọn trái cây và rau củ hữu cơ.
Đồng nghĩachoose natural foodsselect organic items
Cụm hay dùngbuy from farmerssupport local marketslook for certifications
Thực phẩm hữu cơ có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈbælənce ˌmækroʊˈnjuːtrɪənt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
đảm bảo sự cân bằng giữa carbohydrate, chất béo và protein
Athletes often balance macronutrient intake for optimal performance.
Vận động viên thường cân bằng lượng chất dinh dưỡng cho hiệu suất tối ưu.
Chi tiếtIt's important to balance macronutrient intake for a healthy diet.Việc cân bằng lượng chất dinh dưỡng rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩamanage nutrient balancecontrol nutrient ratio
Cụm hay dùngadjust portionsconsider dietary needstrack nutrients
Cần chú ý đến tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn.
|
— |
|
/ˈseɪvər dɪˈvɜrs ˈkwɪziːnz/
|
phr. |
thưởng thức nhiều món ăn khác nhau từ các nền văn hóa
Traveling allows you to savor diverse cuisines around the world.
Du lịch cho phép bạn thưởng thức nhiều món ăn khác nhau trên thế giới.
Chi tiếtShe loves to savor diverse cuisines when she visits new countries.Cô ấy thích thưởng thức nhiều món ăn khác nhau khi đến thăm các quốc gia mới.
Đồng nghĩaenjoy various dishesappreciate different foods
Cụm hay dùngexplore international dishestaste local flavorsexperience culinary traditions
Thưởng thức ẩm thực đa dạng làm phong phú trải nghiệm ăn uống.
|
— |
|
/plæn nuˈtrɪʃəs milz/
|
phr. |
lên kế hoạch cho bữa ăn cung cấp dinh dưỡng cần thiết
She takes time to plan nutritious meals for her family.
Cô ấy dành thời gian để lên kế hoạch cho bữa ăn dinh dưỡng cho gia đình.
Chi tiếtIt's wise to plan nutritious meals for the week ahead.Lên kế hoạch cho bữa ăn dinh dưỡng trong tuần tới là điều khôn ngoan.
Đồng nghĩadesign healthy mealsorganize nutritious food
Cụm hay dùngprepare weekly menusconsider dietary needsinclude variety
Lên kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo dinh dưỡng.
|
— |
|
/sɪˈlɛkt hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt để có dinh dưỡng tốt hơn
It's important to select whole grains over refined ones.
Việc lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt thay vì ngũ cốc tinh chế là rất quan trọng.
Chi tiếtShe always selects whole grains for her breakfast.Cô ấy luôn chọn ngũ cốc nguyên hạt cho bữa sáng của mình.
Đồng nghĩachoose unprocessed grainsopt for whole cereals
Cụm hay dùngadd to mealsreplace refined grainsinclude in diet
Ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về việc ăn uống của chúng ta
Mindful eating can help you appreciate your food more.
Ăn uống có ý thức có thể giúp bạn trân trọng thức ăn hơn.
Chi tiếtThey encourage mindful eating to prevent overeating.Họ khuyến khích ăn uống có ý thức để ngăn ngừa ăn uống thái quá.
Đồng nghĩapromote conscious eatingadvocate for awareness
Cụm hay dùngpay attention to foodslow down while eatingenjoy each bite
Ăn uống có ý thức giúp bạn cảm nhận được giá trị của thực phẩm.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr fuːd ˈseɪfti/
|
phr. |
hỗ trợ các biện pháp đảm bảo thực phẩm an toàn khi tiêu thụ
Organizations advocate for food safety regulations to protect consumers.
Các tổ chức hỗ trợ các quy định về an toàn thực phẩm để bảo vệ người tiêu dùng.
Chi tiếtHe is passionate about advocating for food safety in restaurants.Anh ấy rất đam mê việc vận động cho an toàn thực phẩm trong các nhà hàng.
Đồng nghĩapromote food hygienesupport safe practices
Cụm hay dùngraise awarenessimplement standardsensure compliance
An toàn thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈbælənst milz/
|
phr. |
tạo ra những bữa ăn cân bằng.
It's important to create balanced meals for better health.
Điều quan trọng là tạo ra những bữa ăn cân bằng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe always tries to create balanced meals for her family.Cô ấy luôn cố gắng tạo ra những bữa ăn cân bằng cho gia đình.
Đồng nghĩaprepare nutritious mealsdesign healthy meals
Cụm hay dùngplan balanced mealsserve balanced meals
Cần chú ý đến tỷ lệ giữa các nhóm thực phẩm.
|
— |
|
/traɪ nuː ˈfleɪvərz/
|
phr. |
thử những hương vị mới.
Traveling allows you to try new flavors from different cultures.
Du lịch cho phép bạn thử những hương vị mới từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtShe loves to try new flavors when cooking.Cô ấy thích thử những hương vị mới khi nấu ăn.
Đồng nghĩaexplore new tastessample different flavors
Cụm hay dùngeager to try new flavorsenjoy trying new flavors
Thử hương vị mới giúp mở rộng trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈkʌlɪnəri ɑrts/
|
phr. |
khám phá nghệ thuật ẩm thực.
Many students want to explore culinary arts in cooking school.
Nhiều sinh viên muốn khám phá nghệ thuật ẩm thực trong trường nấu ăn.
Chi tiếtShe decided to explore culinary arts during her summer vacation.Cô ấy quyết định khám phá nghệ thuật ẩm thực trong kỳ nghỉ hè của mình.
Đồng nghĩastudy cooking techniqueslearn about gastronomy
Cụm hay dùngpassion for exploring culinary artsways to explore culinary arts
Khám phá nghệ thuật ẩm thực giúp nâng cao kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz mil ˈplænɪŋ/
|
phr. |
ưu tiên lập kế hoạch bữa ăn.
To eat healthier, you should prioritize meal planning.
Để ăn uống lành mạnh hơn, bạn nên ưu tiên lập kế hoạch bữa ăn.
Chi tiếtShe learned to prioritize meal planning for her family.Cô ấy đã học cách ưu tiên lập kế hoạch bữa ăn cho gia đình.
Đồng nghĩafocus on meal preparationemphasize meal planning
Cụm hay dùngeffectively prioritize meal planningways to prioritize meal planning
Lập kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
|
— |
|
/dɪsˈkʌvər nuː ˈrɛsɪpiz/
|
phr. |
khám phá công thức mới.
Many people love to discover new recipes online.
Nhiều người thích khám phá công thức mới trên mạng.
Chi tiếtShe enjoys discovering new recipes to try at home.Cô ấy thích khám phá công thức mới để thử ở nhà.
Đồng nghĩafind new cooking ideasexplore different recipes
Cụm hay dùngeager to discover new recipesways to discover new recipes
Khám phá công thức mới giúp nâng cao kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈloʊkl ˌæɡrɪˈkʌltʃər/
|
phr. |
hỗ trợ nông nghiệp địa phương.
It's important to support local agriculture for fresh produce.
Việc hỗ trợ nông nghiệp địa phương là rất quan trọng để có thực phẩm tươi.
Chi tiếtShe buys fruits and vegetables to support local agriculture.Cô ấy mua trái cây và rau củ để hỗ trợ nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩapromote local farmingencourage local agriculture
Cụm hay dùngactively support local agricultureways to support local agriculture
Hỗ trợ nông nghiệp địa phương giúp phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈsɛlɪbreɪt fuːd ˈkʌltʃər/
|
phr. |
tôn vinh văn hóa ẩm thực.
Festivals are a great way to celebrate food culture.
Các lễ hội là một cách tuyệt vời để tôn vinh văn hóa ẩm thực.
Chi tiếtShe enjoys celebrating food culture through cooking events.Cô ấy thích tôn vinh văn hóa ẩm thực thông qua các sự kiện nấu ăn.
Đồng nghĩahonor culinary traditionsappreciate food heritage
Cụm hay dùngactively celebrate food cultureways to celebrate food culture
Tôn vinh văn hóa ẩm thực giúp bảo tồn truyền thống.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər fuːd kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm.
Cooking together can nurture food connections among family members.
Nấu ăn cùng nhau có thể nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm giữa các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtShe believes in nurturing food connections through shared meals.Cô ấy tin rằng việc nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm thông qua các bữa ăn chung là quan trọng.
Đồng nghĩadevelop food relationshipsstrengthen culinary bonds
Cụm hay dùngactively nurture food connectionsways to nurture food connections
Nuôi dưỡng mối liên hệ thực phẩm giúp gắn kết mọi người lại với nhau.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn fuːd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
tham gia vào giáo dục thực phẩm.
Schools should engage in food education for students.
Các trường học nên tham gia vào giáo dục thực phẩm cho học sinh.
Chi tiếtShe volunteers to engage in food education programs.Cô ấy tình nguyện tham gia vào các chương trình giáo dục thực phẩm.
Đồng nghĩaparticipate in nutrition educationinvolve in food learning
Cụm hay dùngactively engage in food educationways to engage in food education
Giáo dục thực phẩm giúp nâng cao nhận thức về dinh dưỡng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈkʊkɪŋ tɛkˈniːks/
|
phr. |
phát triển kỹ thuật nấu ăn.
She wants to develop cooking techniques for better meals.
Cô ấy muốn phát triển kỹ thuật nấu ăn để có bữa ăn tốt hơn.
Chi tiếtCooking classes can help you develop cooking techniques.Các lớp nấu ăn có thể giúp bạn phát triển kỹ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩaenhance culinary methodsimprove cooking skills
Cụm hay dùngeffectively develop cooking techniquesways to develop cooking techniques
Phát triển kỹ thuật nấu ăn giúp tạo ra món ăn ngon hơn.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz fuːd ˈseɪfti/
|
phr. |
ưu tiên an toàn thực phẩm.
Restaurants must prioritize food safety to protect customers.
Các nhà hàng phải ưu tiên an toàn thực phẩm để bảo vệ khách hàng.
Chi tiếtShe believes in prioritizing food safety in her kitchen.Cô ấy tin vào việc ưu tiên an toàn thực phẩm trong bếp của mình.
Đồng nghĩaemphasize food safetyfocus on food hygiene
Cụm hay dùngactively prioritize food safetyways to prioritize food safety
An toàn thực phẩm là rất quan trọng trong chế biến và tiêu thụ thực phẩm.
|
— |
|
/ɪkˈspɛrɪmənt wɪð ɪnˈɡriːdiənts/
|
phr. |
thử nghiệm với các nguyên liệu
Chefs often experiment with ingredients to create unique dishes.
Các đầu bếp thường thử nghiệm với các nguyên liệu để tạo ra món ăn độc đáo.
Chi tiếtYou can experiment with ingredients at home to find new flavors.Bạn có thể thử nghiệm với các nguyên liệu ở nhà để tìm ra hương vị mới.
Đồng nghĩatry new ingredientsexplore flavors
Cụm hay dùngexperiment in cookingexperiment with recipes
Thử nghiệm với nguyên liệu giúp phát triển kỹ năng nấu ăn.
|
— |
|
/plæn miːlz əˈhɛd/
|
phr. |
lên kế hoạch cho các bữa ăn trước
Planning meals ahead can save time during the week.
Lên kế hoạch cho các bữa ăn trước có thể tiết kiệm thời gian trong tuần.
Chi tiếtShe likes to plan meals ahead to avoid last-minute cooking.Cô ấy thích lên kế hoạch cho các bữa ăn trước để tránh nấu ăn vào phút cuối.
Đồng nghĩaorganize mealsschedule meals
Cụm hay dùngplan weekly mealsplan family dinners
Lên kế hoạch cho bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
|
— |
|
/ʃɛr ˈrɛsɪpiz ˈɔːnlaɪn/
|
phr. |
chia sẻ công thức nấu ăn trực tuyến
Many people share recipes online for others to try.
Nhiều người chia sẻ công thức nấu ăn trực tuyến để người khác thử.
Chi tiếtYou can find great ideas when you share recipes online.Bạn có thể tìm thấy nhiều ý tưởng hay khi chia sẻ công thức nấu ăn trực tuyến.
Đồng nghĩapost recipesexchange recipes
Cụm hay dùngshare cooking tipsshare cooking ideas
Chia sẻ công thức trực tuyến giúp kết nối cộng đồng yêu thích nấu ăn.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈkʊkɪŋ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng nấu ăn
You can develop cooking skills by practicing regularly.
Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
Chi tiếtClasses can help you develop cooking skills quickly.Các lớp học có thể giúp bạn phát triển kỹ năng nấu ăn nhanh chóng.
Đồng nghĩaimprove cooking abilitiesenhance culinary skills
Cụm hay dùngdevelop culinary techniquesdevelop meal prep skills
Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp bạn tự tin hơn trong bếp.
|
— |
|
/prəˈmoʊt fuːd sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
khuyến khích an ninh lương thực
Governments should promote food security for their citizens.
Các chính phủ nên khuyến khích an ninh lương thực cho công dân của họ.
Chi tiếtNon-profits work to promote food security in communities.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích an ninh lương thực trong cộng đồng.
Đồng nghĩaensure food accesssupport food supply
Cụm hay dùngpromote agricultural developmentpromote local food systems
Khuyến khích an ninh lương thực giúp giảm thiểu đói nghèo.
|
— |
|
/træk njuːˈtrɪʃənl ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng dinh dưỡng tiêu thụ
Many people use apps to track nutritional intake.
Nhiều người sử dụng ứng dụng để theo dõi lượng dinh dưỡng tiêu thụ.
Chi tiếtTracking nutritional intake can help with weight management.Theo dõi lượng dinh dưỡng có thể giúp quản lý cân nặng.
Đồng nghĩamonitor nutrient intakerecord food consumption
Cụm hay dùngtrack dietary habitstrack food intake
Theo dõi lượng dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr fuːd səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khám phá tính bền vững của thực phẩm
It's essential to explore food sustainability for future generations.
Khám phá tính bền vững của thực phẩm là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtWe should explore food sustainability in our communities.Chúng ta nên khám phá tính bền vững của thực phẩm trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩainvestigate food practicesstudy sustainable agriculture
Cụm hay dùngexplore sustainable farmingexplore eco-friendly practices
Khám phá tính bền vững của thực phẩm giúp bảo vệ tài nguyên.
|
— |
|
/səˈpɔːrt fuːd ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ giáo dục thực phẩm
Schools need to support food education for students.
Các trường học cần hỗ trợ giáo dục thực phẩm cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can support food education in communities.Các chương trình có thể hỗ trợ giáo dục thực phẩm trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote nutrition educationencourage food literacy
Cụm hay dùngsupport healthy eating educationsupport culinary programs
Giáo dục thực phẩm giúp nâng cao nhận thức về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ɡroʊ jɔːr oʊn fuːd/
|
phr. |
trồng thực phẩm của riêng bạn
Many people choose to grow their own food for freshness.
Nhiều người chọn trồng thực phẩm của riêng mình để đảm bảo độ tươi ngon.
Chi tiếtGrowing your own food can save money and improve nutrition.Trồng thực phẩm của riêng bạn có thể tiết kiệm tiền và cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩacultivate your own cropsraise your own produce
Cụm hay dùnggrow vegetablesgrow herbs
Trồng thực phẩm của riêng bạn giúp tiết kiệm và đảm bảo chất lượng.
|
— |
|
/iːt ə ˈbælənst ˈdaɪət/
|
phr. |
ăn một chế độ ăn uống cân bằng
To stay healthy, it's crucial to eat a balanced diet.
Để khỏe mạnh, điều quan trọng là ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
Chi tiếtDoctors recommend eating a balanced diet for overall well-being.Các bác sĩ khuyên nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩamaintain a nutritious dietconsume varied foods
Cụm hay dùngeat healthy foodseat a variety of foods
Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
| phr. |
khuyến khích ăn vặt lành mạnh
Schools should encourage healthy snacking among students.
Các trường học nên khuyến khích học sinh ăn vặt lành mạnh.
Chi tiếtParents can encourage healthy snacking at home.Cha mẹ có thể khuyến khích ăn vặt lành mạnh tại nhà.
Đồng nghĩapromote nutritious snacksadvocate healthy snacks
Cụm hay dùngnutritious snackssmart snacking choices
Ăn vặt lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— | |
| phr. |
vận động cho nông nghiệp bền vững
Many organizations advocate for sustainable farming methods.
Nhiều tổ chức vận động cho các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Chi tiếtWe should advocate for sustainable farming to protect our planet.Chúng ta nên vận động cho nông nghiệp bền vững để bảo vệ hành tinh.
Đồng nghĩasupport eco-friendly farmingpromote sustainable agriculture
Cụm hay dùngsustainable practiceseco-friendly farming
Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
khám phá các nền ẩm thực mới
Traveling allows you to discover new cuisines around the world.
Du lịch cho phép bạn khám phá các nền ẩm thực mới trên thế giới.
Chi tiếtYou can discover new cuisines through cooking classes.Bạn có thể khám phá các nền ẩm thực mới qua các lớp học nấu ăn.
Đồng nghĩaexplore different foodstry new dishes
Cụm hay dùngglobal cuisinesinternational dishes
Khám phá ẩm thực mới giúp mở rộng khẩu vị.
|
— | |
| phr. |
cân bằng các thành phần bữa ăn
It’s important to balance meal components for good nutrition.
Việc cân bằng các thành phần bữa ăn là quan trọng cho dinh dưỡng tốt.
Chi tiếtNutritionists recommend balancing meal components to stay healthy.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên cân bằng các thành phần bữa ăn để duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩaensure meal varietymaintain food balance
Cụm hay dùngnutritional balancehealthy meal components
Cân bằng dinh dưỡng giúp cơ thể hoạt động tốt.
|
— | |
| phr. |
chọn lựa đồ ăn vặt lành mạnh hơn
When hungry, opt for healthier snacks like fruits or nuts.
Khi đói, hãy chọn lựa đồ ăn vặt lành mạnh như trái cây hoặc hạt.
Chi tiếtOpting for healthier snacks can improve your diet.Chọn lựa đồ ăn vặt lành mạnh hơn có thể cải thiện chế độ ăn uống của bạn.
Đồng nghĩachoose nutritious snacksselect healthy treats
Cụm hay dùngwholesome snacksnutritious options
Đồ ăn vặt lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy vườn cộng đồng
Cities can foster community gardens to promote local food production.
Các thành phố có thể thúc đẩy vườn cộng đồng để khuyến khích sản xuất thực phẩm địa phương.
Chi tiếtFostering community gardens helps build neighborhood connections.Thúc đẩy vườn cộng đồng giúp xây dựng mối liên kết trong khu phố.
Đồng nghĩasupport shared gardensencourage local gardening
Cụm hay dùngcommunity gardening projectsshared gardening spaces
Vườn cộng đồng giúp kết nối mọi người với nhau.
|
— | |
| phr. |
tôn vinh sự đa dạng thực phẩm
We should celebrate food diversity in our communities.
Chúng ta nên tôn vinh sự đa dạng thực phẩm trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtCelebrating food diversity enriches our culinary experiences.Tôn vinh sự đa dạng thực phẩm làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực của chúng ta.
Đồng nghĩaappreciate food varietyhonor diverse cuisines
Cụm hay dùngculinary diversitycultural food appreciation
Sự đa dạng thực phẩm làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực.
|
— | |
| phr. |
chọn lựa nguyên liệu chất lượng
Chefs always choose quality ingredients for their dishes.
Các đầu bếp luôn chọn lựa nguyên liệu chất lượng cho món ăn của họ.
Chi tiếtChoosing quality ingredients can enhance the taste of your meals.Chọn lựa nguyên liệu chất lượng có thể nâng cao hương vị của bữa ăn của bạn.
Đồng nghĩaselect premium ingredientsopt for high-grade foods
Cụm hay dùngfresh ingredientshigh-quality produce
Nguyên liệu chất lượng làm cho món ăn ngon hơn.
|
— | |
| phr. |
duy trì sự cân bằng dinh dưỡng
It’s essential to maintain dietary balance for overall health.
Duy trì sự cân bằng dinh dưỡng là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtNutritionists advise maintaining dietary balance for better well-being.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên duy trì sự cân bằng dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩakeep nutritional balanceensure diet diversity
Cụm hay dùngbalanced diethealthy dietary habits
Sự cân bằng dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
đầu tư vào dinh dưỡng
Families should invest in nutrition for better health.
Các gia đình nên đầu tư vào dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtInvesting in nutrition can lead to long-term benefits.Đầu tư vào dinh dưỡng có thể mang lại lợi ích lâu dài.
Đồng nghĩaprioritize healthy eatingfocus on nutrition
Cụm hay dùngnutritional investmenthealthy eating focus
Đầu tư vào dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
chọn lựa thực phẩm nguyên chất
Choosing whole foods helps maintain a healthy diet.
Chọn lựa thực phẩm nguyên chất giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtWhole foods are often more nutritious than processed options.Thực phẩm nguyên chất thường bổ dưỡng hơn các lựa chọn đã qua chế biến.
Đồng nghĩaselect unprocessed foodsopt for natural foods
Cụm hay dùngnatural ingredientsminimally processed foods
Thực phẩm nguyên chất giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn
Cooking classes can encourage culinary creativity among participants.
Các lớp học nấu ăn có thể khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn giữa các học viên.
Chi tiếtEncouraging culinary creativity can make meals more enjoyable.Khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩapromote cooking innovationfoster creative cooking
Cụm hay dùngcooking creativityinnovative recipes
Sự sáng tạo trong nấu ăn giúp món ăn thú vị hơn.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ thói quen ăn uống lành mạnh
Parents play a crucial role in supporting healthy eating habits.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thói quen ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtSchools can support healthy eating habits through education.Các trường học có thể hỗ trợ thói quen ăn uống lành mạnh thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote good eating practicesencourage wellness habits
Cụm hay dùnghealthy eating patternsnutritional habits
Thói quen ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy nhận thức về dinh dưỡng
Programs can foster nutritional awareness in schools.
Các chương trình có thể thúc đẩy nhận thức về dinh dưỡng trong các trường học.
Chi tiếtFostering nutritional awareness helps people make better food choices.Thúc đẩy nhận thức về dinh dưỡng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
Đồng nghĩapromote nutrition knowledgeencourage dietary understanding
Cụm hay dùngnutrition educationawareness programs
Nhận thức về dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt haɪˈdreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích uống đủ nước
Health campaigns often promote hydration during hot weather.
Các chiến dịch sức khỏe thường khuyến khích uống đủ nước trong thời tiết nóng.
Chi tiếtĐồng nghĩaencourage hydrationsupport hydration
Cụm hay dùngpromote hydration awarenesspromote hydration strategies
Uống nước đủ là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs vəˈraɪəti/
|
phr. |
tăng thêm nhiều loại thực phẩm khác nhau
It's healthy to increase variety in your diet.
Việc tăng thêm sự đa dạng trong chế độ ăn uống là tốt cho sức khỏe.
Chi tiếtĐồng nghĩaexpand varietybroaden variety
Cụm hay dùngincrease variety in mealsincrease variety of ingredients
Sự đa dạng giúp cung cấp nhiều chất dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈhɛlθi ˈtʃɔɪsɪz/
|
phr. |
chấp nhận và áp dụng các lựa chọn thực phẩm dinh dưỡng
It's important to embrace healthy choices in everyday life.
Điều quan trọng là chấp nhận các lựa chọn lành mạnh trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtĐồng nghĩaadopt healthy choicesaccept nutritious options
Cụm hay dùngembrace healthy choices dailyembrace healthy eating habits
Chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe mỗi ngày.
|
— |
|
/dɪsˈkʌvər ˈfleɪvərz/
|
phr. |
khám phá và trải nghiệm các hương vị khác nhau
Traveling allows you to discover flavors from around the world.
Du lịch cho phép bạn khám phá các hương vị từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtĐồng nghĩaexplore flavorsuncover tastes
Cụm hay dùngdiscover new flavorsdiscover unique flavors
Khám phá nhiều món ăn mới mẻ.
|
— |
|
/ʃɛr mɪlz/
|
phr. |
cùng nhau ăn uống
Families often share meals to strengthen bonds.
Các gia đình thường cùng nhau ăn uống để củng cố tình cảm.
Chi tiếtĐồng nghĩahave meals togetherenjoy meals together
Cụm hay dùngshare meals with familyshare meals with friends
Thời gian ăn uống chung rất quan trọng cho các mối quan hệ.
|
— |
|
/ɒpt fɔr nuˈtrɪʃən/
|
phr. |
chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng
When shopping, opt for nutrition to support your health.
Khi mua sắm, hãy chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe của bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩachoose nutritious foodsselect healthy options
Cụm hay dùngopt for nutrition firstopt for nutrition in meals
Chọn thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈʃʊɡər/
|
phr. |
giảm lượng đường tiêu thụ
It's important to reduce sugar for better health.
Giảm lượng đường là quan trọng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩacut back on sugarlower sugar intake
Cụm hay dùngreduce sugar intakereduce sugar consumption
Giảm đường giúp ngăn ngừa bệnh tật.
|
— |
|
/træk ˈɪnˌteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng thực phẩm tiêu thụ
Many people track intake to maintain a healthy diet.
Nhiều người theo dõi lượng thực phẩm để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtĐồng nghĩamonitor intakelog intake
Cụm hay dùngtrack daily intaketrack nutritional intake
Theo dõi giúp kiểm soát cân nặng.
|
— |
|
/ˈnɜrʧər ˈhæbɪts/
|
phr. |
phát triển và khuyến khích thói quen ăn uống tốt
It's essential to nurture habits for a healthy lifestyle.
Phát triển thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho lối sống khỏe mạnh.
Chi tiếtĐồng nghĩacultivate habitsfoster habits
Cụm hay dùngnurture healthy habitsnurture good eating habits
Thói quen tốt giúp duy trì sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/ˈseɪvər ˈfleɪvərz/
|
phr. |
thưởng thức và đánh giá các hương vị khác nhau
Take time to savor flavors in each dish you try.
Dành thời gian để thưởng thức hương vị trong mỗi món ăn bạn thử.
Chi tiếtĐồng nghĩaenjoy flavorsappreciate tastes
Cụm hay dùngsavor rich flavorssavor unique flavors
Thưởng thức hương vị làm cho bữa ăn thú vị hơn.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈkʌlɪnəri skɪlz/
|
phr. |
phát triển khả năng nấu ăn và chuẩn bị thực phẩm
Cooking classes can help you cultivate culinary skills effectively.
Các lớp học nấu ăn có thể giúp bạn phát triển kỹ năng nấu ăn một cách hiệu quả.
Chi tiếtShe wants to cultivate culinary skills to impress her friends.Cô ấy muốn phát triển kỹ năng nấu ăn để gây ấn tượng với bạn bè.
Đồng nghĩadevelop cooking skillsenhance kitchen skills
Cụm hay dùngimprove culinary skillslearn culinary skills
Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs daɪˈɛrəs daɪəts/
|
phr. |
chấp nhận và bao gồm các thói quen ăn uống khác nhau
To stay healthy, one should embrace diverse diets.
Để duy trì sức khỏe, mọi người nên chấp nhận các chế độ ăn uống đa dạng.
Chi tiếtMany cultures embrace diverse diets based on local ingredients.Nhiều nền văn hóa chấp nhận các chế độ ăn uống đa dạng dựa trên nguyên liệu địa phương.
Đồng nghĩaaccept varied dietsinclude multiple diets
Cụm hay dùngpromote diverse dietsadvocate for diverse diets
Chấp nhận chế độ ăn đa dạng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ và thúc đẩy thói quen ăn uống tốt
Nutritionists advocate for healthy eating in schools.
Các chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ việc ăn uống lành mạnh trong trường học.
Chi tiếtShe advocates for healthy eating in her community.Cô ấy ủng hộ việc ăn uống lành mạnh trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy eatingsupport nutritious diets
Cụm hay dùngencourage healthy eatingchampion healthy eating
Hỗ trợ ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt səˈsteɪnəbl daɪəts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen ăn uống tốt cho hành tinh
We should all support sustainable diets to protect the environment.
Tất cả chúng ta nên ủng hộ chế độ ăn uống bền vững để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtOrganizations work to support sustainable diets globally.Các tổ chức làm việc để ủng hộ chế độ ăn uống bền vững trên toàn cầu.
Đồng nghĩapromote eco-friendly dietsadvocate for sustainable eating
Cụm hay dùngencourage sustainable dietsdevelop sustainable diets
Chế độ ăn bền vững rất quan trọng cho môi trường.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈhɛlθi ælˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
tìm kiếm lựa chọn lành mạnh hơn thay vì thực phẩm không lành mạnh
It's important to explore healthy alternatives to junk food.
Điều quan trọng là tìm kiếm lựa chọn lành mạnh hơn cho thực phẩm không lành mạnh.
Chi tiếtShe decided to explore healthy alternatives for her snacks.Cô ấy quyết định tìm kiếm những lựa chọn lành mạnh cho đồ ăn vặt.
Đồng nghĩafind healthier optionsconsider nutritious substitutes
Cụm hay dùngidentify healthy alternativeschoose healthy alternatives
Tìm kiếm lựa chọn lành mạnh giúp cải thiện chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ɪnˈhæn(t)s ˈdaɪ.ə.tər.i ˈtʃɔɪsɪz/
|
phr. |
cải thiện sự lựa chọn về thực phẩm.
You can enhance your dietary choices by including more fruits and vegetables.
Bạn có thể cải thiện sự lựa chọn thực phẩm bằng cách thêm nhiều trái cây và rau củ.
Chi tiếtReading labels helps enhance dietary choices when shopping.Đọc nhãn giúp cải thiện sự lựa chọn thực phẩm khi mua sắm.
Đồng nghĩaimprove food optionsrefine dietary selections
Cụm hay dùngmake better dietary choicesenhance food quality
Cải thiện sự lựa chọn thực phẩm giúp nâng cao sức khỏe.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈiː.tɪŋ ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
cải thiện thói quen ăn uống.
It's essential to improve eating habits for better health.
Cải thiện thói quen ăn uống là rất cần thiết cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtSmall changes can help improve eating habits over time.Những thay đổi nhỏ có thể giúp cải thiện thói quen ăn uống theo thời gian.
Đồng nghĩaenhance food habitsrefine eating patterns
Cụm hay dùngdevelop better eating habitsencourage healthy eating habits
Thói quen ăn uống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpɔr.ʃən kənˈtroʊl/
|
phr. |
khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần.
Health professionals often promote portion control for weight management.
Các chuyên gia sức khỏe thường khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần để quản lý cân nặng.
Chi tiếtSchools can promote portion control to help students eat healthier.Các trường học có thể khuyến khích kiểm soát kích thước khẩu phần để giúp học sinh ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaadvocate portion managementsupport serving size awareness
Cụm hay dùngencourage portion controlimplement portion control
Kiểm soát khẩu phần giúp duy trì cân nặng hợp lý.
|
— |
|
/səˈpɔːrt fuːd sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
|
phr. |
hỗ trợ an ninh lương thực.
Governments should support food security to combat hunger.
Các chính phủ nên hỗ trợ an ninh lương thực để chống đói.
Chi tiếtNonprofits work to support food security in local communities.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để hỗ trợ an ninh lương thực trong các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩapromote food availabilityenhance food access
Cụm hay dùngensure food securityimprove food security
An ninh lương thực rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ˈhɛl.θi ˈiː.tɪŋ ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Parents can foster healthy eating habits in their children.
Cha mẹ có thể thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.
Chi tiếtSchools should foster healthy eating habits through education.Các trường học nên thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaencourage good eating practicespromote healthy food choices
Cụm hay dùngdevelop healthy eating habitssupport healthy eating
Thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt ˈhɛl.θi ɪnˈɡriː.dɪ.ənts/
|
phr. |
tích hợp các nguyên liệu lành mạnh.
You can integrate healthy ingredients into your cooking easily.
Bạn có thể tích hợp các nguyên liệu lành mạnh vào việc nấu ăn của mình một cách dễ dàng.
Chi tiếtChefs often integrate healthy ingredients to attract health-conscious diners.Các đầu bếp thường tích hợp nguyên liệu lành mạnh để thu hút thực khách quan tâm đến sức khỏe.
Đồng nghĩacombine nutritious foodsincorporate healthy elements
Cụm hay dùngadd healthy ingredientsuse healthy ingredients
Tích hợp nguyên liệu lành mạnh giúp món ăn dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/ˈsɛl.ə.breɪt ˈkʌl.ɪ.nər.i daɪˈvɜːr.sɪ.ti/
|
phr. |
tôn vinh sự đa dạng ẩm thực.
Celebrating culinary diversity can enhance cultural understanding.
Tôn vinh sự đa dạng ẩm thực có thể nâng cao sự hiểu biết văn hóa.
Chi tiếtFood festivals often celebrate culinary diversity in the community.Các lễ hội ẩm thực thường tôn vinh sự đa dạng ẩm thực trong cộng đồng.
Đồng nghĩaappreciate food varietyhonor culinary traditions
Cụm hay dùngpromote culinary diversityembrace culinary diversity
Sự đa dạng ẩm thực làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực.
|
— |
|
/ʃɛr nuˈtrɪʃ.ən.əl nɒl.ɪdʒ/
|
phr. |
chia sẻ kiến thức dinh dưỡng.
We should share nutritional knowledge to improve community health.
Chúng ta nên chia sẻ kiến thức dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtSharing nutritional knowledge can empower individuals to make better choices.Chia sẻ kiến thức dinh dưỡng có thể giúp cá nhân đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩadisseminate nutrition informationexchange dietary knowledge
Cụm hay dùngpromote nutritional knowledgeencourage sharing of nutrition knowledge
Chia sẻ kiến thức dinh dưỡng giúp mọi người có thông tin tốt hơn.
|
— |
|
/kənˈtroʊl ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
kiểm soát những cơn thèm ăn mãnh liệt
Eating protein can help control cravings throughout the day.
Ăn protein có thể giúp kiểm soát cơn thèm ăn trong suốt cả ngày.
Chi tiếtMindful eating techniques can also help control cravings.Các kỹ thuật ăn uống chánh niệm cũng có thể giúp kiểm soát cơn thèm ăn.
Đồng nghĩamanage cravingsovercome cravings
Cụm hay dùngcontrol hungercontrol appetite
Liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn haɪˈdreɪʃən/
|
phr. |
duy trì mức nước cần thiết cho cơ thể
It’s important to maintain hydration during exercise.
Việc duy trì mức nước là rất quan trọng trong khi tập thể dục.
Chi tiếtDrinking enough water daily helps maintain hydration.Uống đủ nước hàng ngày giúp duy trì mức nước.
Đồng nghĩastay hydratedkeep hydrated
Cụm hay dùngmaintain balancemaintain energy
Liên quan đến sức khỏe và thể lực.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɪnteɪk/
|
phr. |
tăng lượng tiêu thụ của một loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng
Athletes often need to increase intake of protein.
Vận động viên thường cần tăng lượng protein tiêu thụ.
Chi tiếtTo gain weight, you should increase intake of healthy calories.Để tăng cân, bạn nên tăng lượng calo lành mạnh tiêu thụ.
Đồng nghĩaboost intakeraise intake
Cụm hay dùngincrease consumptionincrease nutrition
Liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr kwɪˈziːnz/
|
phr. |
khám phá các phong cách nấu ăn khác nhau từ nhiều nền văn hóa
Traveling allows you to explore cuisines from around the world.
Du lịch cho phép bạn khám phá các phong cách ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtCooking classes can help you explore cuisines you’ve never tried.Các lớp học nấu ăn có thể giúp bạn khám phá các phong cách ẩm thực mà bạn chưa bao giờ thử.
Đồng nghĩatry cuisinestaste cuisines
Cụm hay dùngexplore flavorsexplore traditions
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và du lịch.
|
— |
|
/səˈsteɪn ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
duy trì những thói quen ăn uống và lối sống lành mạnh
It's essential to sustain healthy habits for long-term wellness.
Việc duy trì những thói quen lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe lâu dài.
Chi tiếtSetting reminders can help you sustain healthy habits.Đặt nhắc nhở có thể giúp bạn duy trì những thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩamaintain healthy habitskeep healthy habits
Cụm hay dùngsustain lifestylesustain nutrition
Cần thiết cho sức khỏe và thể chất.
|
— |
|
/kənˈtroʊl ˈpɔːrʃən saɪzɪz/
|
phr. |
kiểm soát kích thước khẩu phần
To lose weight, it's important to control portion sizes at meals.
Để giảm cân, việc kiểm soát kích thước khẩu phần trong bữa ăn là rất quan trọng.
Chi tiếtRestaurants should help customers control portion sizes to avoid overeating.Các nhà hàng nên giúp khách hàng kiểm soát kích thước khẩu phần để tránh ăn quá nhiều.
Đồng nghĩamanage serving sizesregulate portion sizes
Cụm hay dùnghealthy portionsmeal sizesdietary management
Kiểm soát khẩu phần giúp duy trì cân nặng hợp lý.
|
— |
|
/ˈbælənce nuˈtrɪʃənl ˈɪnteɪk/
|
phr. |
đảm bảo sự cân bằng dinh dưỡng trong chế độ ăn uống
It's important to balance nutritional intake for good health.
Việc cân bằng dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtAthletes need to balance nutritional intake to perform well.Vận động viên cần cân bằng dinh dưỡng để thi đấu tốt.
Đồng nghĩaensure nutrient balancemaintain dietary balance
Cụm hay dùngbalance dietnutritional balance
Cân bằng dinh dưỡng giúp cơ thể hoạt động hiệu quả.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈsoʊdiəm ˈɪnteɪk/
|
phr. |
giảm lượng muối tiêu thụ trong thực phẩm
It’s important to reduce sodium intake to avoid high blood pressure.
Việc giảm lượng muối tiêu thụ rất quan trọng để tránh huyết áp cao.
Chi tiếtMany processed foods contain high levels of sodium, so read labels carefully.Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng muối cao, vì vậy hãy đọc nhãn cẩn thận.
Đồng nghĩalower salt intakecut back on sodium
Cụm hay dùngreduce sodium intakecut sodium consumption
Thường dùng trong các khuyến nghị về dinh dưỡng.
|
— |
|
/nəˈtrɪʃənl ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
lợi ích dinh dưỡng
Fruits and vegetables have many nutritional benefits.
Trái cây và rau củ có nhiều lợi ích dinh dưỡng.
Chi tiếtUnderstanding nutritional benefits helps people make better food choices.Hiểu biết về lợi ích dinh dưỡng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
Đồng nghĩahealth benefitsdietary advantages
Cụm hay dùngdiscover nutritional benefitshighlight nutritional benefits
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về thực phẩm và sức khỏe.
|
— |
|
/ˈseɪ.vər ˈsiː.zən.əl ɪnˈɡriː.dients/
|
phr. |
thưởng thức thực phẩm tươi ngon theo mùa
Many chefs prefer to savor seasonal ingredients for better flavor.
Nhiều đầu bếp thích thưởng thức nguyên liệu theo mùa để có hương vị tốt hơn.
Chi tiếtSavoring seasonal ingredients can enhance your meals.Thưởng thức nguyên liệu theo mùa có thể nâng cao bữa ăn của bạn.
Đồng nghĩaenjoy fresh produceappreciate seasonal flavors
Cụm hay dùngsavor local flavorssavor fresh herbs
Nguyên liệu theo mùa thường tươi ngon và bổ dưỡng hơn.
|
— |
|
/ʃɛr ˈkʊkɪŋ tɪps/
|
phr. |
chia sẻ mẹo về phương pháp nấu ăn
Friends often share cooking tips to help each other.
Bạn bè thường chia sẻ mẹo nấu ăn để giúp đỡ nhau.
Chi tiếtSharing cooking tips can enhance everyone's skills.Chia sẻ mẹo nấu ăn có thể nâng cao kỹ năng của mọi người.
Đồng nghĩaexchange cooking adviceoffer culinary tips
Cụm hay dùngshare recipesshare kitchen secrets
Chia sẻ mẹo nấu ăn giúp mọi người cải thiện kỹ năng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
thực hành chú ý đến lựa chọn thực phẩm và thói quen ăn uống
Many people are trying to develop mindful eating habits.
Nhiều người đang cố gắng phát triển thói quen ăn uống có ý thức.
Chi tiếtDeveloping mindful eating can help with weight management.Phát triển ăn uống có ý thức có thể giúp quản lý cân nặng.
Đồng nghĩapractice conscious eatingfoster awareness in eating
Cụm hay dùngdevelop healthy eatingdevelop portion control
Ăn uống có ý thức giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/pɛr fuːdz ˈwaɪzli/
|
phr. |
kết hợp thực phẩm một cách hợp lý
It's essential to pair foods wisely for better digestion.
Việc kết hợp thực phẩm một cách hợp lý rất quan trọng cho hệ tiêu hóa.
Chi tiếtYou should pair foods wisely to enhance their nutritional value.Bạn nên kết hợp thực phẩm một cách hợp lý để tăng giá trị dinh dưỡng.
Đồng nghĩacombine foodsmatch foodsblend foods
Cụm hay dùngwisely paired foodsperfectly paired foodsnutritionally paired foods
Thể hiện sự chú ý đến cách kết hợp thực phẩm.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈsiːzənl ˈproʊdjuːs/
|
phr. |
sử dụng các loại trái cây và rau củ theo mùa
Chefs often embrace seasonal produce for freshness.
Các đầu bếp thường sử dụng trái cây và rau củ theo mùa để đảm bảo độ tươi.
Chi tiếtEmbracing seasonal produce can enhance your meals.Sử dụng trái cây và rau củ theo mùa có thể nâng cao bữa ăn của bạn.
Đồng nghĩause seasonal ingredientsfavor seasonal produceselect seasonal foods
Cụm hay dùnglocal seasonal producefresh seasonal producevaried seasonal produce
Tạo ra sự kết nối với thực phẩm địa phương.
|
— |
|
/ɑpt fɔr ɔrˈɡænɪk ˈɑpʃənz/
|
phr. |
chọn thực phẩm hữu cơ thay vì thực phẩm không hữu cơ
Many consumers opt for organic options for better health.
Nhiều người tiêu dùng chọn thực phẩm hữu cơ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtYou should opt for organic options when available.Bạn nên chọn thực phẩm hữu cơ khi có sẵn.
Đồng nghĩachoose organic foodsselect organic productsprefer organic items
Cụm hay dùngfresh organic optionslocal organic optionsaffordable organic options
Liên quan đến sự lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
|
— |
|
/dɪsˈkʌvər fuːd trɛndz/
|
phr. |
khám phá các xu hướng thực phẩm mới
Food bloggers often discover food trends early.
Các blogger ẩm thực thường khám phá các xu hướng thực phẩm sớm.
Chi tiếtIt's fun to discover food trends at culinary festivals.Thật thú vị khi khám phá các xu hướng thực phẩm tại các lễ hội ẩm thực.
Đồng nghĩaidentify food trendsuncover food trendsexplore culinary trends
Cụm hay dùnglatest food trendsemerging food trendspopular food trends
Giúp cập nhật thông tin về ẩm thực.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈbælənst daɪəts/
|
phr. |
lên kế hoạch chế độ ăn uống bao gồm tất cả các nhóm thực phẩm
Nutritionists help people create balanced diets for health.
Các chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lên kế hoạch chế độ ăn uống cân bằng cho sức khỏe.
Chi tiếtCreating balanced diets is essential for children.Lên kế hoạch chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho trẻ em.
Đồng nghĩadesign balanced mealsdevelop balanced dietsformulate healthy diets
Cụm hay dùnghealthy balanced dietsnutritious balanced dietsvaried balanced diets
Cần chú ý đến dinh dưỡng hàng ngày.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkʌlɪnəri ɪkˈspɪərɪnəsɪz/
|
phr. |
thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực khác nhau
Traveling allows you to enjoy culinary experiences worldwide.
Du lịch cho phép bạn thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực trên toàn thế giới.
Chi tiếtMany people enjoy culinary experiences at food festivals.Nhiều người thưởng thức trải nghiệm ẩm thực tại các lễ hội ẩm thực.
Đồng nghĩasavor culinary momentsappreciate food culturesdelight in food experiences
Cụm hay dùngunique culinary experiencesmemorable culinary experiencesauthentic culinary experiences
Liên quan đến việc khám phá văn hóa ẩm thực.
|
— |
|
/prɪˈzɜrv fuːd ˈkwɒləti/
|
phr. |
bảo tồn độ tươi và an toàn của thực phẩm
Proper storage helps preserve food quality for a longer time.
Bảo quản đúng cách giúp bảo tồn độ tươi của thực phẩm lâu hơn.
Chi tiếtTechniques to preserve food quality are essential for restaurants.Các kỹ thuật bảo quản chất lượng thực phẩm rất cần thiết cho các nhà hàng.
Đồng nghĩamaintain food freshnessprotect food qualitysafeguard food quality
Cụm hay dùnghigh food qualityoptimal food qualityfresh food quality
Cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.
|
— |
| phr. |
đặt tầm quan trọng vào việc ăn uống và dinh dưỡng lành mạnh.
To improve your health, you should prioritize nutrition in your diet.
Để cải thiện sức khỏe, bạn nên đặt dinh dưỡng lên hàng đầu trong chế độ ăn uống.
Chi tiếtMany athletes prioritize nutrition for better performance.Nhiều vận động viên đặt dinh dưỡng lên hàng đầu để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩaemphasize healthy eatingfocus on diet
Cụm hay dùngmake nutrition a focusvalue dietary choices
Đặt dinh dưỡng lên hàng đầu giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và dinh dưỡng.
To sustain healthy diets, it's important to include a variety of foods.
Để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, điều quan trọng là bao gồm nhiều loại thực phẩm.
Chi tiếtShe finds it challenging to sustain healthy diets while traveling.Cô ấy thấy khó khăn trong việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh khi đi du lịch.
Đồng nghĩamaintain nutritious eatingsupport healthy eating
Cụm hay dùngfollow dietary guidelinesinclude diverse foods
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh rất cần thiết cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
bao gồm và sử dụng nguyên liệu địa phương trong nấu ăn.
Chefs often integrate local ingredients to create unique dishes.
Các đầu bếp thường bao gồm nguyên liệu địa phương để tạo ra những món ăn độc đáo.
Chi tiếtIntegrating local ingredients supports local farmers.Việc bao gồm nguyên liệu địa phương hỗ trợ nông dân địa phương.
Đồng nghĩause regional produceincorporate local foods
Cụm hay dùngsupport local agriculturehighlight seasonal produce
Sử dụng nguyên liệu địa phương giúp phát triển nền nông nghiệp bền vững.
|
— | |
|
/ˈbæləns ˈdaɪətɛri tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
cân bằng lựa chọn thực phẩm
It's important to balance dietary choices for overall health.
Cân bằng lựa chọn thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtYou can balance dietary choices by including fruits and vegetables.Bạn có thể cân bằng lựa chọn thực phẩm bằng cách bao gồm trái cây và rau quả.
Đồng nghĩaensure food varietymaintain dietary balance
Cụm hay dùnghealthy eatingfood variety
Cân bằng thực phẩm giúp cơ thể nhận đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈkʌlɪnəri kriːˈeɪtɪvɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn
Cooking classes can help foster culinary creativity in participants.
Các lớp nấu ăn có thể giúp khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn cho người tham gia.
Chi tiếtYou can foster culinary creativity by experimenting with new ingredients.Bạn có thể khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn bằng cách thử nghiệm với nguyên liệu mới.
Đồng nghĩaencourage cooking innovationpromote culinary arts
Cụm hay dùngcreative cookingculinary skills
Sự sáng tạo trong nấu ăn làm cho món ăn thú vị hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns fuːd ˈlɪtərsi/
|
phr. |
nâng cao hiểu biết về thực phẩm và dinh dưỡng
Schools should enhance food literacy among students.
Các trường học nên nâng cao hiểu biết về thực phẩm cho học sinh.
Chi tiếtWorkshops can enhance food literacy in the community.Các buổi hội thảo có thể nâng cao hiểu biết về thực phẩm trong cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove food knowledgeboost nutritional awareness
Cụm hay dùngincrease food literacypromote food education
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục dinh dưỡng.
|
— |
|
/səˈpɔrt səˈsteɪnəbl ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích thói quen ăn uống tốt cho môi trường
We should support sustainable eating to protect our planet.
Chúng ta nên khuyến khích thói quen ăn uống bền vững để bảo vệ hành tinh của mình.
Chi tiếtRestaurants can support sustainable eating by sourcing local foods.Các nhà hàng có thể khuyến khích thói quen ăn uống bền vững bằng cách sử dụng thực phẩm địa phương.
Đồng nghĩaencourage eco-friendly dietspromote responsible eating
Cụm hay dùngfoster sustainable eatingadvocate for eco-friendly diets
Cụm từ này liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪ ˈhʌŋɡər ˈkreɪvɪŋz/
|
phr. |
đáp ứng cơn đói
Healthy snacks can satisfy hunger cravings without extra calories.
Đồ ăn nhẹ lành mạnh có thể đáp ứng cơn đói mà không có thêm calo.
Chi tiếtA protein shake can also satisfy hunger cravings after a workout.Một ly protein cũng có thể đáp ứng cơn đói sau khi tập luyện.
Đồng nghĩacurb hungersatisfy appetite
Cụm hay dùngsatisfy hunger cravingsmanage hunger cravingscontrol hunger cravings
Đáp ứng cơn đói giúp duy trì năng lượng cho cơ thể.
|
— |
|
/kənˈtroʊl ˈkæloʊri ɪnˈteɪk/
|
phr. |
kiểm soát lượng calo tiêu thụ
To lose weight, it's important to control calorie intake.
Để giảm cân, điều quan trọng là kiểm soát lượng calo tiêu thụ.
Chi tiếtAthletes often need to control calorie intake for performance.Các vận động viên thường cần kiểm soát lượng calo tiêu thụ để đạt hiệu suất cao.
Đồng nghĩamanage calorie intakeregulate calorie intake
Cụm hay dùngcontrol calorie intakemonitor calorie intakelimit calorie intake
Kiểm soát lượng calo là cần thiết cho việc giảm cân.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz njuˈtrɪʃənl vælju/
|
phr. |
tối đa hóa giá trị dinh dưỡng
To stay healthy, it’s important to maximize nutritional value in every meal.
Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là tối đa hóa giá trị dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn.
Chi tiếtShe focuses on recipes that maximize nutritional value for her family.Cô ấy tập trung vào các công thức nấu ăn để tối đa hóa giá trị dinh dưỡng cho gia đình.
Đồng nghĩaenhance nutritional benefitsincrease health value
Cụm hay dùngmaximize health benefitsoptimize nutrient intake
Cụm từ này thường được sử dụng trong chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
Đang tải...