Kho từ › Collocations · culture › cultural criticism

cultural criticism

C1 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
phê bình văn hóa
UK · US
Analysis and critique of cultural phenomena.
Cultural criticism helps us understand society.
→ Phê bình văn hóa giúp chúng ta hiểu xã hội.
Writers often engage in cultural criticism.→ Các nhà văn thường tham gia vào phê bình văn hóa.
Đồng nghĩa
cultural analysiscultural critique
Collocations
engage in cultural criticismoffer cultural criticism
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến phê bình văn hóa trong các bài luận.
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...