EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › cultural criticism
cultural criticism
C1
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
phê bình văn hóa
UK
·
US
Analysis and critique of cultural phenomena.
Cultural criticism helps us understand society.
→ Phê bình văn hóa giúp chúng ta hiểu xã hội.
Writers often engage in cultural criticism.
→ Các nhà văn thường tham gia vào phê bình văn hóa.
Đồng nghĩa
cultural analysis
cultural critique
Collocations
engage in cultural criticism
offer cultural criticism
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến phê bình văn hóa trong các bài luận.
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural norms
/ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/
chuẩn mực văn hóa
cultural representation
/ˈkʌltʃərəl ˌrɛprɪˈzɛnteɪʃən/
đại diện văn hóa
cultural evolution
tiến hóa văn hóa
cultural immersion experiences
trải nghiệm hòa nhập văn hóa
cultural framework
khung văn hóa
cultural movements
phong trào văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...