Kho từ › Collocations · culture › cultural framework

cultural framework

C1 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
khung văn hóa
UK · US
A structure of cultural norms and values.
The cultural framework guides social behavior.
→ Khung văn hóa hướng dẫn hành vi xã hội.
Understanding the cultural framework is crucial for effective communication.→ Hiểu biết về khung văn hóa là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
cultural structurecultural context
Collocations
analyze cultural frameworkestablish cultural framework
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về văn hóa và xã hội.
Thường dùng trong nghiên cứu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...