Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine gender issues

/ɪɡˈzæmɪn ˈdʒɛndər ˈɪʊʃɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

xem xét kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến giới phr.

Định nghĩa · to look closely at problems related to gender

“Researchers need to examine gender issues in society.”Các nhà nghiên cứu cần xem xét các vấn đề giới trong xã hội.

“It is important to examine gender issues in education.”Điều quan trọng là xem xét các vấn đề giới trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Lựa chọn ví dụ cụ thể khi dùng cụm này.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...