not only... but also...
Nghĩa
Định nghĩa · used to emphasize two ideas or facts that are both true
“Not only is she a talented musician, but she also writes her own songs.”Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ tài năng, mà còn viết bài hát của riêng mình.
“Not only did they win the match, but they also set a new record.”Họ không chỉ thắng trận, mà còn lập kỷ lục mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự phong phú trong ý tưởng.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh hai ý tưởng liên quan.