in opposition to
Nghĩa
Định nghĩa · used to express a strong disagreement with something
“In opposition to the proposal, many residents voiced their concerns.”Trái ngược với đề xuất, nhiều cư dân đã bày tỏ mối quan ngại của họ.
“In opposition to the government's plan, several protests were organized.”Trái ngược với kế hoạch của chính phủ, một số cuộc biểu tình đã được tổ chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tranh luận chính trị.