Kho từ › Cụm IELTS · contrast › despite the fact that

despite the fact that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
chỉ ra sự tương phản mặc dù có một tình huống cụ thể
UK /dɪˈspaɪt ðə fækt ðæt/ · US /dɪˈspaɪt ðə fækt ðæt/
showing contrast despite a specific situation
Despite the fact that it was raining, we went for a walk.
→ Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Despite the fact that he was tired, he finished the project.→ Mặc dù anh ấy mệt, nhưng anh ấy đã hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
regardless of the fact thatin spite of the fact that
Collocations
despite the fact that manydespite the fact that some
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Cụm này giúp nhấn mạnh sự kiên cường trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...