despite the fact that
Nghĩa
Định nghĩa · showing contrast despite a specific situation
“Despite the fact that it was raining, we went for a walk.”Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
“Despite the fact that he was tired, he finished the project.”Mặc dù anh ấy mệt, nhưng anh ấy đã hoàn thành dự án.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này giúp nhấn mạnh sự kiên cường trong tình huống khó khăn.