Kho từ › Cụm IELTS · contrast › as contrasted with

as contrasted with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều
UK /æz ˈkɒn.træstɪd wɪð/ · US /æz ˈkɒn.træstɪd wɪð/
showing a difference between two things
As contrasted with last year, this year’s performance is impressive.
→ So với năm ngoái, hiệu suất năm nay ấn tượng.
As contrasted with other solutions, this one is more effective.→ So với các giải pháp khác, giải pháp này hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
compared toin comparison with
Collocations
as contrasted with someas contrasted with traditional
🎯 IELTS: Sử dụng 'as contrasted with' để tăng cường tính chính xác trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để chỉ ra sự đối lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...