Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · contrast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as contrasted with

/æz ˈkɒn.træstɪd wɪð/ B2 IELTS

Nghĩa

chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều phr.

Định nghĩa · showing a difference between two things

“As contrasted with last year, this year’s performance is impressive.”So với năm ngoái, hiệu suất năm nay ấn tượng.

“As contrasted with other solutions, this one is more effective.”So với các giải pháp khác, giải pháp này hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'as contrasted with' để tăng cường tính chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để chỉ ra sự đối lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...