as contrasted with
Nghĩa
Định nghĩa · showing a difference between two things
“As contrasted with last year, this year’s performance is impressive.”So với năm ngoái, hiệu suất năm nay ấn tượng.
“As contrasted with other solutions, this one is more effective.”So với các giải pháp khác, giải pháp này hiệu quả hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'as contrasted with' để tăng cường tính chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong văn viết để chỉ ra sự đối lập.