Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support gender representation

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiện diện công bằng của tất cả các giới. phr.

Định nghĩa · to encourage equal visibility of all genders.

“Media should support gender representation in their content.”Truyền thông nên hỗ trợ sự đại diện giới tính trong nội dung của họ.

“Supporting gender representation is important in politics.”Hỗ trợ sự đại diện giới tính là quan trọng trong chính trị.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể để chứng minh quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này có thể dùng trong các cuộc thảo luận về truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...