EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · gender › recognize gender identities
recognize gender identities
B2
phr.
📁 Collocations · gender
IELTS
công nhận các bản sắc giới tính khác nhau.
UK
·
US
to acknowledge and validate different gender identities.
Schools should recognize gender identities to support all students.
→ Các trường học nên công nhận các bản sắc giới tính để hỗ trợ tất cả học sinh.
It’s essential to recognize gender identities in healthcare.
→ Việc công nhận các bản sắc giới tính trong chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
acknowledge gender identities
validate gender identities
Collocations
recognize gender identities
support gender identities
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề giới tính.
Cụm từ này liên quan đến sự tôn trọng và chấp nhận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gender equality
Sự bình đẳng về quyền và cơ hội cho tất cả các giới.
gender discrimination
Sự đối xử không công bằng dựa trên giới tính.
gender identity
Cảm nhận của một người về giới tính của chính họ.
gender stereotypes
Những niềm tin đơn giản hóa về giới tính.
gender-based violence
Các hành động gây hại đối với cá nhân dựa trên giới tính của họ.
gender equity
Sự đối xử công bằng của tất cả các giới, xem xét nhu cầu của họ.
gender inclusivity
Sự bao gồm của tất cả các bản sắc và biểu hiện giới tính.
gender norms
Các quy tắc xã hội về cách hành xử của các giới.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · gender
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...