Kho từ › travel › mountain

mountain

A2 n. 📁 travel
Núi
UK /ˈmaʊntən/ · US /ˈmaʊntən/
A large natural elevation of the earth's surface.
Climb the mountain.
→ Leo núi.
The mountain is covered in snow.→ Ngọn núi phủ đầy tuyết.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
peakmount
Collocations
climb a mountainmountain range
Họ từ
mountainous (adj)mountaineer (n)
🎯 IELTS: Mô tả cảnh quan trong bài thi bằng từ này.
Núi, cao hơn đồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...