Kho từ › Collocations · gender › promote gender inclusion

promote gender inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
thúc đẩy sự tham gia của tất cả các giới
UK · US
to encourage the involvement of all genders
We should promote gender inclusion in all sectors.
→ Chúng ta nên thúc đẩy sự tham gia của tất cả các giới trong mọi lĩnh vực.
Promoting gender inclusion leads to diverse perspectives.→ Thúc đẩy sự tham gia của các giới dẫn đến những góc nhìn đa dạng.
Đồng nghĩa
encourage gender participation
Collocations
promote social inclusionpromote workplace inclusion
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài thuyết trình để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Dùng để thể hiện sự tích cực trong việc bao gồm mọi giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...