Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › in large quantities

in large quantities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
với số lượng lớn
UK /ɪn lɑrdʒ ˈkwɒntɪtiz/ · US /ɪn lɑrdʒ ˈkwɒntɪtiz/
in big amounts
The factory produces goods in large quantities.
→ Nhà máy sản xuất hàng hóa với số lượng lớn.
We need to buy food in large quantities for the festival.→ Chúng ta cần mua thực phẩm với số lượng lớn cho lễ hội.
Đồng nghĩa
in bulkin mass
Collocations
in large quantitiesin significant quantities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong các bài viết về kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...