Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a vast majority

/ə væst məˈdʒɔrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đa số phr.

Định nghĩa · most of a group

“A vast majority of voters supported the new law.”Đa số cử tri ủng hộ luật mới.

“A vast majority of students passed the exam.”Đa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.

Đồng nghĩa mostthe greater part

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự đồng thuận.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...