served
/sɜrvd/ A2
Nghĩa
phục vụ
động từ
Định nghĩa · to provide food or service to someone.
“The waiter served the food.”Người phục vụ đã phục vụ món ăn.
“The waiter served us dinner promptly.”Người phục vụ đã phục vụ bữa tối cho chúng tôi kịp thời.
Cụm hay dùng
served hotserved coldserved with
Họ từ
service (n)serving (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servire'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'served' để mô tả dịch vụ trong bài nói.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc sự kiện.