Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serve

/sә:v/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #401

“served” là quá khứ phân từ của serve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phục vụ động từ

“They serve lunch at noon.”Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.

Đồng nghĩa attendassisthelp
Trái nghĩa hinderoppose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serve

//

  • phục vụ, thoả mãn; xử lý, điều khiển (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sports) a stroke that puts the ball in play v. serve a purpose, role, or function v. do duty or hold offices; serve in a specific function v. contribute or conduce to

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...