Kho từ › travel › lake

lake

A2 n. 📁 travel
Hồ
UK /leɪk/ · US /leɪk/
A large body of water surrounded by land.
Walk around the lake.
→ Đi quanh hồ.
We swam in the lake.→ Chúng tôi bơi trong hồ.
Đồng nghĩa
pondreservoir
Collocations
lake viewfrozen lake
Họ từ
lakeside (n)lakefront (adj)
🎯 IELTS: Mô tả cảnh đẹp hồ trong IELTS sẽ gây ấn tượng.
Hồ, vùng nước tĩnh lớn hơn ao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...