Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alert

/əˈlɜrt/ A2

Nghĩa

cảnh giác tính từ

Định nghĩa · Being aware of and able to respond to potential danger.

“Stay alert while driving.”Hãy cảnh giác khi lái xe.

“Stay alert while driving at night.”Giữ cảnh giác khi lái xe vào ban đêm.

Đồng nghĩa vigilantwatchful

Mẹo IELTS · Sử dụng 'alert' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Cần duy trì sự chú ý trong các tình huống nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...