alert
/əˈlɜrt/ A2
Nghĩa
cảnh giác
tính từ
Định nghĩa · Being aware of and able to respond to potential danger.
“Stay alert while driving.”Hãy cảnh giác khi lái xe.
“Stay alert while driving at night.”Giữ cảnh giác khi lái xe vào ban đêm.
Cụm hay dùng
stay alertalert systemalert message
Mẹo IELTS · Sử dụng 'alert' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Cần duy trì sự chú ý trong các tình huống nguy hiểm.