Kho từ › Collocations · climate change › climate justice

climate justice

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
công bằng khí hậu
UK · US
fair treatment of all people in climate policies
Climate justice ensures that vulnerable populations are protected.
→ Công bằng khí hậu đảm bảo rằng các nhóm dễ bị tổn thương được bảo vệ.
Activists advocate for climate justice in their communities.→ Các nhà hoạt động thúc đẩy công bằng khí hậu trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩa
environmental justicesocial equity
Collocations
advocate for climate justiceachieve climate justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng trong chính sách.
Cụm từ quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...